Từ vựng tiếng Anh về mái tóc

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 24/01/2019


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


UES xin giới thiệu cho các bạn một số từ vựng tiếng Anh về các kiểu tóc và màu tóc của con người. Hy vọng các từ vựng này sẽ giúp bạn mau chóng cả thiện khả năng giao tiếng Anh của mình.



Màu tóc

Jet black: màu đen nhánh

Blonde: màu vàng hoe

Red: màu đỏ

Sandy: màu cát

Ginger: màu cam hơi nâu

Pepper-and-salt: màu muối tiêu


Các kiểu tóc của nữ

Layered hair: tóc tỉa nhiều tầng

Braid: tóc tết đuôi sam

Straight hair: tóc thẳng

Curly: tóc xoăn

Bangs: tóc mái

Perm: tóc uốn quăn

Pigtails: tóc buộc 2 bên

Bob: tóc ngắn

Ponytail: tóc đuôi ngựa

Shoulder-length: tóc dài ngang vai

Braids: tóc tết 2 bên

Bun: tóc búi

Long – wavy: tóc dài gợn sóng

 

Các kiểu tóc của nam

Long hair: tóc dài

Spiky: tóc dựng

Crew cut: tóc cắt gọn

Sideburns: tóc mai dài

Shaved head: đầu cạo trọc

Dreadlocks = Dreads: tóc tết thành các bím nhỏ

Goatee: râu cằm

Receding hairline: đầu đinh


Các ví dụ:

- Women with long wavy hair look very attractively.

Phụ nữ với mái tóc dài gợn sóng trông rất quyến rũ.

- Long time ago, he shaved head, long bear. But he looks very different now.

Ngày xưa anh ấy trọc đầu, râu dài. Tuy nhiên, anh ấy giờ trông rất khác.

- Girsl used to have braids when they were kids.

Các cô gái thường hay để tóc tết hai bím khi họ còn là trẻ con.

- I don’t like flattop hairstyle, it looks like leprechaun.

Tớ không thích kiểu tóc dựng trên đỉnh đầu và hai bên cạo trọc, nó trông như yêu quái ấy.

- Chinese man in Qing Dynasty has braid hair.

Nam giới Trung Quốc thời nhà Thanh để tóc đuôi sam.