Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Thực phẩm

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 07/01/2019


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn và Thức uống là một trong những chủ đề quen thuộc nhất đối với người học tiếng Anh. Chúng ta sẽ dễ dàng bắt gặp chúng trong đời sống thường ngày như trong giao tiếp đời thường, trên tivi, báo chí, internet,... Các bạn hãy cùng UES học thêm một số từ vựng mới và ôn lại những kiến thức đã biết nhé!!



Các loại trái cây

– ambarella: Trái cóc

– apple: táo

– apricot: mơ

– avocado: bơ

– banana: chuối

– berry: dâu

– cashew: hạt điều

– cherry: trái anh đào

– chestnut: hạt dẻ

– citron: trái thanh yên

– coconut: trái dừa

– cucumber: dưa leo, dưa chuột

– custard apple: quả na

– dates: chà là

– dragon fruit: thanh long

– durian: sầu riêng

– fig: trái sung

– gooseberry: chùm ruột

– granadilla: chanh dây

– grape: nho

– grapefruit: bưởi

– green almonds: quả hạnh xanh

– guava: ổi

– jackfruit: mít

– jujube: táo tàu

– kiwi fruit: trái kiwi

– kumquat: tắc, quất vàng

– lemon: chanh vàng

– lime: chanh vỏ xanh

– longan: nhãn

– lychee: vải

– mandarin (or Tangerine): quýt

– mango: xoài

– mangosteen: măng cụt

– melon: dưa

– orange: cam

– papaya: đu đủ

– passion fruit: chanh dây

– peach: đào

– peanut: đậu phộng

– pear: lê

– persimmon: hồng

– pineapple: thơm, dứa

– plum: mận

– pomegranate: lựu

– pomelo = shaddock: bưởi

– rambutan: chôm chôm

– sapodilla: sa bô chê, hồng xiêm

– sapota: sapôchê

– soursop: mãng cầu Xiêm

– star apple: vú sữa

– star fruit: khế

– strawberry: dâu tây

– sugar cane: mía

– tamarind: me

– watermelon: dưa hấu


Các món ăn từ thịt bằng tiếng Anh

– bacon: thịt ba rọi muối

– beef: thịt bò

– chicken: thịt gà

– cooked meat: thịt nấu chín

– duck: vịt

– ham: thịt giăm bông

– lamb: thịt cừu

– mince hoặc minced beef: thịt bò xay

– paté: pa tê

– salami: xúc xích Ý

– sausages: xúc xích

– pork: thịt lợn

– pork pie: bánh tròn nhân thịt xay

– sausage roll: bánh mì cuộn xúc xích

– turkey: gà tây

– veal: thịt bê

 

Các món ăn từ cá

– anchovy: cá trồng

– cod: cá tuyết

– haddock: cá êfin

– herring: cá trích

– kipper: cá trích hun khói

– mackerel: cá thu

– pilchard: cá mòi cơm

– salmon: cá hồi (nước mặn và to hơn)

– smoked salmon: cá hồi hun khói

– sole: cá bơn

– trout: cá hồi (nước ngọt và nhỏ hơn)

– tuna: cá ngừ


 

Các sản phẩm từ sữa

– blue cheese: phô mai xanh

– butter: bơ

– cheese: phô mai

– cottage cheese: phô mai tươi

– cream: kem

– crème fraîche: kem lên men

– eggs: trứng

– free range eggs: trứng gà nuôi thả tự nhiên

– full-fat milk: sữa nguyên kem/sữa béo

– goats cheese: phô mai dê

– margarine: bơ thực vật

– semi-skimmed milk: sữa ít béo

– skimmed milk: sữa không béo/sữa gầy

– sour cream: kem chua

– yoghurt: sữa chua

 

Một số từ vựng tiếng Anh khác

– bun: bánh bao nhân nho

– candy bar: thanh kẹo

– condiments: đồ gia vị

– crust: vỏ bánh

– donut: bánh rán

– fast food: đồ ăn nhanh

– French fries: khoai tây chiên kiểu Pháp

– gum: kẹo cao su

– hamburger: bánh kẹp

– hotdog: xúc xích nóng kẹp vào bánh mì

– ketchup: nước sốt cà chua nấm

– mayonnaise: nước sốt mayonne

– mustard: mù tạt

– patty: miếng chả nhỏ

– pickle: hoa quả dầm

– pie: bánh nướng

– pizza: bánh pizza

– popcorn: ngô rang

– popsicle: kem que

– potato chip: cà chua chiên

– sandwich: bánh kẹp

– wiener: lạp xường


Từ vựng tiếng Anh về đồ uống

– beer: bia

– cocoa: ca cao

– coffee: cà phê

– cola / coke: coca cola

– fruit juice: nước hoa quả

– fruit smoothies: sinh tố hoa quả

– hot chocolate: cacao nóng

– lemonade: nước chanh

– lime cordial: rượu chanh

– milk: sữa

– mineral water: nước khoáng

– orange juice: nước cam

– soda: nước ngọt có ga

– squash: nước ép

– still water: nước không ga

– strawberry smoothie: sinh tố dâu tây

– tap water: nước vòi

– tea: trà

– tomato smoothie: sinh tố cà chua

– water: nước lọc

– wine: rượu