Từ vựng tiếng Anh chủ đề: THỨC ĂN

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 15/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Dưới đây là một số từ tiếng Anh có thể được dùng để mô tả thức ăn và đồ uống, và tên của các cách nấu ăn và các bữa ăn khác nhau. UES chúc các bạn học vui.


TỪ MÔ TẢ THỨC ĂN

Những từ này có thể được dùng để mô tả tình trạng của thức ăn:

Fresh: tươi

Mouldy: mốc

Off: hỏng

Rotten: thiu thối

Stale: ôi (dùng cho bánh mì hoặc đồ ăn làm từ bột mì)

 

Những từ dưới đây có thể được dùng để mô tả hoa quả:

Juicy: mọng nước

Ripe: chín

Unripe: chưa chín

 

Thịt có thể được mô tả bằng những từ sau:

Tende: mềm

Tough: dai

Over-done/over-cooked: chín quá

Under-done: chưa chín


Dưới đây là một số từ có thể được dùng để mô tả vị của thức ăn:

Bland: nhạt nhẽo

Delicious: ngon

Horrible: kinh khủng

Poor: tệ

Salty: mặn

Sickly: gây buồn nôn

Sweet: ngọt

Sour: chua

Tasty: đậm đà

 

Bạn có thể thấy những từ sau rất hữu ích khi mô tả món cà-ri và món ăn cay:

Spicy/ hot: cay

Mild: cay vừa

 

CÁCH NẤU ĂN

To bake: nướng lò

To boil: luộc

To fry: rán

To grill: nướng vỉ

To roast: quay

To steam: hấp

 

CÁC BỮA ĂN

Breakfast: bữa sáng

Lunch: bữa trưa

Tea: bữa trà (bữa nhẹ trong khoảng 4-5 giờ chiều)

Dinner: bữa tối

Supper: bữa đêm (bữa nhẹ vào buổi tối muộn)

To have breakfast: ăn sáng

To have lunch: ăn trưa

To have dinner: ăn tối

 

CÁC TỪ HỮU ÍCH KHÁC

Ingredient: nguyên liệu

Recipe: công thức nấu ăn

To cook: nấu

To lay the table hoặc to set the table: chuẩn bị bàn ăn

To clear the table: dọn dẹp bàn ăn

To come to the table: đến ngồi bàn ăn

To leave the table: rời khỏi bàn ăn

To wipe the table: lau bàn ăn

To prepare a meal: chuẩn bị bữa ăn