Từ vựng IELTS – Chủ đề: Các vấn đề xã hội (Social Issues)

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 28/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Để bổ sung cho các bạn vốn từ vựng cần thiết để làm bài thi IELTS. UES sẽ chia sẻ đến các bạn các từ vựng chủ đề Xã hội (Social Issues) thường xuất hiện trong kỳ thi này. Học theo chủ đề sẽ giúp các bạn ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn và nâng cao vốn từ của band 7.0 đó! 



Collocations với tính từ Social

1. Social welfare: phúc lợi xã hội

2. Social security: an sinh xã hội

3. Social fabric: kết cấu xã hội

4. Social hierarchy: giai cấp xã hội, sự phân tầng trong xã hội

5. Social campaigns: các chiến dịch xã hội

6. Antisocial behaviors: những hành vi chống đối xã hội
 

Collocations với danh từ Issue

1. Issues concerning environment/terrorism/illegal immigration: vấn đề liên quan đến môi trường/ khủng bố/ nhập cư trái phép

2. Thorny issue:vấn đề hóc búa, khó khăn

3. Complex issue: vấn đề phức tạp, rắc rối

4. Unresolved issue: vấn đề chưa được giải quyết

5. Clarify an issue: làm rõ vấn đề

6. Highlight an issue: nhấn mạnh vấn đề

7. Settle an issue: làm dịu vấn đề (gây tranh cãi) xuống


Collocations với danh từ Problem

1. Ongoing problem: vấn đề đang diễn ra

2. Pervasive problem: vấn đề đang diễn ra ở khắp nhiều nơi, có tính lây lan

3. Insurmountable problem: vấn đề nan giải

4. Daunting problem: vấn đề dễ làm nản chí

5. Outstanding problem: vấn đề tồn đọng

6. To be faced with a problem: đối mặt với một vấn đề

7. Analyze a problem: phân tích một vấn đề

8. Tackle/address a problem: giải quyết một vấn đề

9. Gain insight into a problem: tìm hiểu kỹ một vấn đề

10. To be deep in thought about a problem: suy nghĩ, cân nhắc một vấn đề
 
Các vấn đề xã hội nóng nhất hiện nay

1. Environmental pollution: ô nhiễm môi trường

2. Illegal immigration: nhập cư bất hợp pháp

3. Terrorism: khủng bố /Chủ nghĩa khủng bố

4. Poverty: sự đói nghèo

5. Racism: nạn phân biệt chủng tộc

6. Domestic violence: bạo lực gia đình

7. Child abuse: lạm dụng trẻ em

8. Overpopulation: sự bùng nổ dân số

9. Gun ownership: quyền sở hữu súng ống

10. Juvenile delinquency: tội phạm vị thành niên

11. Human rights: nhân quyền

12. Human exploitation: sự khai thác con người

13. Social inequality: bất bình đẳng xã hội

14. Political unrests/Political conflicts: những bất ổn/mâu thuẫn về chính trị

15. Same-sex marriage: hôn nhân đồng tính

16. Brain drain: tình trạng chảy máu chất xám

17. Teen suicide: sự tự tử trong giới trẻ

18. Abortion: tình trạng nạo phá thai

19. Prostitution: nạn mại dâm

20. Unemployment: tình trạng thất nghiệp

21. Traffic congestion: sự tắc nghẽn giao thông

22. Fresh water shortage/Fresh water scarcity: sự khan hiếm, thiếu hụt nguồn nước sạch

23. Growing gap between rich and poor states: khoảng cách giàu nghèo gia tang

24. Economic inequality: bất bình đẳng về kinh tế

25. Gender imbalance: sự thiếu cân bằng về giới tính
 

Các từ vựng liên quan khác

1. Run-down areas: những khu vực đang ở trong tình trạng tồi tệ

2. Forces for good: dùng để chỉ những ảnh hương tích cực được gây ra bởi các chính sách, nghị định nào đó

3. Long-term measures >< Short-term measures: những giải pháp lâu dài >< tức thời

4. Novel solutions: các giải pháp mới, cấp tiến

5. A fresh drive: một nỗ lực mới nhằm thay đổi, điều chỉnh những vấn đề còn tồn đọng

 

Hi vọng với những chia sẻ trên đây sẽ giúp các bạn học thêm từ vựng tiếng Anh cho chủ đề Social Issues thật hiệu quả nhé! Chúc các bạn luôn học tập tốt!