Tổng hợp từ vựng IELTS nâng cấp giúp bạn đạt điểm cao phần Speaking & Writing

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 03/01/2019


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Trong Speaking và Writing, dù cùng một ý nghĩa nhưng với sự áp dụng từ vựng khác nhau thì mức điểm của bạn sẽ được nâng lên hay hạ xuống. Tiêu chí chấm điểm dựa theo từ vựng IELTS là một phần quan trọng do đó, việc chọn từ vựng mang tính học thuật và có nâng cấp sẽ giúp bạn nâng cao điểm số.



Dưới đây, UES giới thiệu cho các bạn một số từ vựng nâng cấp trong IELTS để ứng dụng nâng "trình" bài Speaking - Writing của mình nhé!

- Reasons for complaint => Sources of discontent

- Ways of managing => Management style/ Method of handling staff

- Study hours => Hours absorbed for study/studying

- Migrating => Migration/ Relocation to other countries

- Abroad trip => Overseas travel/ Foreign journeys

- Fire (Đuổi việc) => Dismiss

- Hire => Recruit

- Tourist attractions => Favoured places

- Unemployed people => Those who are made redundant

- Achievement in studying => Scholastic achievement

- Production => Yield

- Imprisonment => Detention

- Cause => Ignite/ Provoke

- Debatable => Controversial

- Similarity => Affinity

- Enough => Sufficient

- Important => Crucial/ Essential/ Vital/ Indispensable

- Serious => Alarming/ Grave

- Negative => Detrimental/ Adverse

- Noticeable => Pronounced

- Solve => Tackle/ Address/ Combat

- Soil erosion = Soil degradation/ enervation

- Ever-present = Ubiquitious

- Relaxing => Soothing: Êm dịu

- Confidence => Self-belief: Sự tự tin

- Work hard on => Apply oneself to: Chú tâm vào

- Practical => Down-to-earth: Thực tế

- Daily routine => Daily schedule: Thời gian biểu hàng ngày

- Shopping mall => Commercial complex: Trung tâm thương mại

- Limited money => Tight budget

- A rare opportunity => A once-in-a-lifetime chance: Dịp hiếm

- Heat => Intense heat/ Scorching heat

- Remember => Recall: Gợi nhớ

- Get married => Tie the knot: Kết hôn

- Beautiful => Splendid/ Picturesque/ Terrific/ Glorious: Đẹp, tráng lệ

- Incomparable => Exceptional/ Invincible/ Phenomenal: Xuất chúng, không thể sánh được

- Commit crime => Commit offence: Phạm tội

- Social evils => Social ills: Tệ nạn xã hội

- Enormous change => Advent: Sự thay đổi lớn

- Take advantage of => Capitalize on: Tận dụng

- Lively => Energetic: Năng nổ

- Reason => Justification: Lý do

- Boost => Prompt: Thúc đẩy, khuyến khích

- Busy schedule => Hectic schedule: Lịch trình bận rộn