Tổng hợp từ vựng chủ đề: Thể thao

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 25/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Tiếp theo các bài học về từ vựng mà UES đã chia sẻ, hôm nay UES tiếp tục gửi đến các bạn một chủ đề rất hấp dẫn nhưng cũng khá xa lạ với một số bạn: Thể thao. Trong bài này UES sẽ cung cấp cho các bạn một số cụm từ chủ đề Thể thao để các bạn có thể tự tin sử dụng trong giao tiếp đời thường cũng như trong các kì thi chứng chỉ quốc tế của mình nhé!



Tên các môn thể thao

1. aerobics: thể dục thẩm mỹ/thể dục nhịp điệu

2. American football: bóng đá Mỹ

3. archery: bắn cung

4. athletics: điền kinh

5. badminton: cầu lông

6. baseball: bóng chày

7. basketball: bóng rổ

8. beach volleyball: bóng rổ bãi biển

9. bowls: trò ném bóng gỗ

10. boxing: đấm bốc

11. canoeing: chèo thuyền ca-nô

12. climbing: leo núi

13. cricket: crikê

14. cycling: đua xe đạp

15. darts: trò ném phi tiêu

16. diving: lặn

17. fishing: câu cá

18. football: bóng đá

19. go-karting: đua xe kart (ô tô nhỏ không mui)

20. golf: đánh gôn

21. gymnastics: tập thể hình

22. handball: bóng ném

23. hiking: đi bộ đường dài

24. hockey: khúc côn cầu

25. horse racing: đua ngựa

26. horse riding: cưỡi ngựa

27. hunting: đi săn

28. ice hockey: khúc côn cầu trên sân băng

29. ice skating: trượt băng

30. inline skating hoặc rollerblading: trượt pa-tin

31. jogging: chạy bộ

32. judo: võ judo

33. karate: võ karate

34. kick boxing: võ đối kháng

35. lacrosse: bóng vợt

36. martial arts: võ thuật

37. motor racing: đua ô tô

38. mountaineering: leo núi

39. netball : bóng rổ nữ

40. pool: bi-a

41. rowing: chèo thuyền

42. rugby: bóng bầu dục

43. running: chạy đua

44. sailing: chèo thuyền

45. scuba diving: lặn có bình khí

46. shooting: bắn súng

47. skateboarding: trượt ván

48. skiing: trượt tuyết

49. snooker: bi-a

50. snowboarding: trượt tuyết ván

51. squash: bóng quần

52. surfing: lướt sóng

53. swimming: bơi lội

54. table tennis: bóng bàn

55. ten-pin bowling: bowling

56. tennis: quần vợt

57. volleyball: bóng chuyền

58. walking: đi bộ

59. water polo: bóng nước

60. water skiing: lướt ván nước do tàu kéo

61. weightlifting: cử tạ

62. windsurfing: lướt ván buồm

63. wrestling: môn đấu vật

64. yoga: yoga



Dụng cụ thể thao

1. badminton racquet: vợt cầu lông

2. ball: quả bóng

3. baseball bat: gầy bóng chày

4. cricket bat: gậy crikê

5. boxing glove: găng tay đấm bốc

6. fishing rod: cần câu cá

7. football: quả bóng đá

8. football boots : giày đá bóng

9. golf club: gậy đánh gôn

10. hockey stick: gậy chơi khúc côn cầu

11. ice skates: giầy trượt băng

12. pool cue: gậy chơi bi-a

13. rugby ball: quả bóng bầu dục

14. running shoes: giày chạy

15. skateboard: ván trượt

16. skis: ván trượt tuyết

17. squash racquet: vợt đánh quần

18. tennis racquet: vợt tennis


Nơi để chơi thể thao

1. boxing ring: võ đài quyền anh

2. cricket ground: sân crikê

3. football pitch: sân bóng đá

4. golf course: sân gôn

5. gym: phòng tập

6. ice rink: sân trượt băng

7. racetrack: đường đua

8. running track: đường chạy đua

9. squash court: sân chơi bóng quần

10. swimming pool: hồ bơi

11. tennis court: sân tennis

12. stand: khán đài



Các từ vựng liên quan khác

1. to play : chơi

2. to win: thắng

3. to lose: thua

4. to draw: hòa

5. to watch: xem

6. game: trò chơi

7. fixture: cuộc thi đấu

8. match: trận đấu

9. competition: cuộc thi đấu

10. league table: bảng xếp hạng

11. score: tỉ số

12. result: kết quả

13. winner: người thắng cuộc

14. loser: người thua cuộc

15. opponent: đối thủ

16. umpire: trọng tài

17. spectator: khán giả

18. win: thắng

19. loss: thua

20. victory: chiến thắng

21. defeat: đánh bại/thua trận

22. draw: hòa

23. to play away: chơi sân khách

24. to play at home: chơi sân nhà

25. Olympic Games: Thế vận hội Olympic