Tổng hợp những Phrasel verbs thông dụng trong tiếng Anh

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 07/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Nếu thường xuyên xem phim, đọc sách báo hay chuyện trò, giao tiếp bằng tiếng Anh với người bản ngữ, để ý một chút bạn sẽ thấy họ rất hay sử dụng các cụm động từ (Phrasal Verbs) để diễn đạt thay vì chỉ sử dụng duy nhất một động từ.

Để giúp các bạn nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, tăng hiệu ứng cho câu nói, lôi cuốn người nghe thông qua vốn từ vựng phong phú, hãy cùng UES học NHỮNG PHRASEL VERB THÔNG DỤNG TRONG GIAO TIẾP TIẾNG ANH dưới đây nhé.

Pharal verbs là gì?

Phrasal verbs (hình thái tiếng Anh gồm 1 động từ kết hợp với 1 giới từ/trạng từ hoặc cả hai để cho ra một ý nghĩa mới). Tùy từng động từ sẽ có đại từ (Pronoun) đi kèm, có thể đứng trước hoặc sau giới từ đều được.

Đây là một nội dung không mới tuy nhiên lại không hề dễ dàng để nhớ và sử dụng. Không chỉ vì lượng phrasal verb rất nhiều mà còn vì ý nghĩa có thể không hề liên quan đến nghĩa thông thường của động từ.


Tổng hợp các Phrasel Verbs thông dụng

A

Account for: chiếm, giải thích

Allow for: tính đến, xem xét đến

Ask after: hỏi thăm sức khỏe

Ask for: hỏi xin ai cái gì

Ask someone in/out: cho ai vào/ ra

Advance to: tiến đến

Agree with: đồng ý với ai, hợp với, tốt cho

Answer for: chịu trách nhiệm về

Attend to: chú ý


B

Beat one’s self up: tự trách mình (khi dùng, thay one's self bằng mysel, yourself, himself, herself...)

Break down: bị hư

Break in: đột nhập vào nhà

Break up with someone: chia tay người yêu, cắt đứt quan hệ tình cảm với ai đó.

Bring someone up: nuôi nấng (con cái)

Bring something up: đề cập chuyện gì đó

Brush up on something: ôn lại


C

Call for someone: kêu người nào đó, cho gọi ai đó, yêu cầu gặp ai đó

Call for something: cần cái gì đó

Carry out: thực hiện (kế hoạch)

Catch up with someone: theo kịp ai đó

Check in: làm thủ tục vào khách sạn

Check out: làm thủ tục ra khách sạn

Check something out: tìm hiểu, khám phá cái gì đó

Clean something up: lau chùi

Come across as: có vẻ (chủ ngữ là người)

Come off: tróc ra, sút ra

Come up against something: đối mặt với cái gì đó

Come up with: nghĩ ra

Cook up a story: bịa đặt ra 1 câu chuyện

Cool down: làm mát đi, bớt nóng, bình tĩnh lại (chủ ngữ có thể là người hoặc vật)

Count on someone: tin cậy vào người nào đó

Cut down on something: cắt giảm cái gì đó

Cut off: cắt lìa, cắt trợ giúp tài chính


D

Do away with something: ỏ cái gì đó đi không sử dụng cái gì đó

Do without something: chấp nhận không có cái gì đó

Dress up: ăn mặc đẹp

Drop by: ghé qua

Drop someone off: thả ai xuống xe


E

End up = Wind up: có kết cục


F

Face up to: đương đầu , đối mặt

Fall behind: chậm hơn so với dự định , rớt lại phía sau

Fall down: thất bại

Fall in with: mê cái gì (fall in love with SB : yêu ai đó say đắm)

Fall off: giảm dần

Fell up to: cảm thấy đủ sức làm gì

Figure out: suy ra

Fill in/out: điền vào (đơn)

Fill up with: đổ đầy

Find out: tìm ra


G

Get along/get along with someone: hợp nhau/hợp với ai

Get in: đi vào

Get off: xuống xe

Get on with someone: hòa hợp, thuận với ai đó

Get out: cút ra ngoài

Get rid of something: từ bỏ cái gì đó

Get up: thức dậy

Give up something: từ bỏ cái gì đó

Go around: đi vòng vòng

Go down: giảm, đi xuống

Go off: reo, nổ (chủ ngữ thường là chuông, bom)

Go on = Keep on = Continue: tiếp tục

Go on: tiếp tục

Go out: đi ra ngoài, đi chơi

Go up: tăng, đi lên

Grow up: lớn lên


H

Help someone out: giúp đỡ ai đó

Hold on: đợi tí, nắm giữ


K

Keep on doing something: tiếp tục làm gì đó

Keep up something: hãy tiếp tục phát huy


L

Let someone down: làm ai đó thất vọng

Look after someone: chăm sóc ai đó

Look around: nhìn xung quanh

Look at something: nhìn cái gì đó

Look down on someone: khinh thường ai đó

Look for: tìm kiếm

Look forward to something/Look forward to doing something: mong mỏi tới sự kiện nào đó

Look into something: nghiên cứu cái gì đó, xem xét cái gì đó

Look something up: tra nghĩa của cái từ gì đó

Look up to someone: kính trọng, ngưỡng mộ ai đó


M

Make something up: chế ra, bịa đặt ra cái gì đó

Make up one's mind: quyết định

Move on to something: chuyển tiếp sang cái gì đó


P

Pick someone up: đón ai đó

Pick something up: lượm cái gì đó lên

Put someone down: hạ thấp một ai đó

Put someone off: làm ai đó mất hứng, không vui

Put something away: cất cái gì đó đi

Put something off: trì hoãn việc gì đó

Put something on: mặc cái gì đó vào

Put up with someone/something: chịu đựng ai đó/cái gì đó


R

Run into something/someone: vô tình gặp được cái gì/ai đó

Run out of something: hết cái gì đó


S

Set someone up: buộc tội cho ai đó

Set up something: thành lập cái gì đó (ủy ban, tổ chức,..)

Settle down: ổn định cuộc sống tại một chỗ nào đó

Show off: khoe khoang

Show up: xuất hiện

Slow down: chậm lại

Speed up : tăng tốc

Stand for: viết tắt cho chữ gì đó


T

Take away (take something away from someone): lấy đi cái gì đó của ai đó

Take away: mang đi

Take off: cất cánh (chủ ngữ là máy bay), trở nên thịnh hành, được ưa chuộng (chủ ngữ là ý tưởng, sản phẩm..)

Take something off: cởi cái gì đó

Take up: bắt đầu làm một họat động mới (thể thao, sở thích, môn học)

Talk someone in to something: dụ ai làm cái gì đó

Tell someone off: la rầy ai đó

Turn around: quay đầu lại

Turn down: vặn nhỏ lại

Turn off: tắt

Turn on: mở

Turn something/someone down: từ chối cái gì/ai đó

Turn up: vặn lớn lên


W

Wake someone up: đánh thức ai dậy

Wake up: (tự) thức dậy

Warm up: khởi động

Wear out: mòn, làm mòn (chủ ngữ là người thì có nghĩa là làm mòn, chủ ngữ là đồ vật thì có nghĩa là bị mòn)

Work out: tập thể dục, có kết quả tốt đẹp

Work something out: suy ra được cái gì đó


Chúc các bạn học vui!