Tổng hợp những câu giao tiếp tại khách sạn

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 24/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Tiếng Anh là ngôn ngữ cần thiết cho tất cả mọi người, mọi ngành nghề ở mọi lúc mọi nơi. Khi bạn là khách hay nhân viên khách sạn và nhà hàng thì đều phải học những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng. Bài viết tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn và nhà hàng dưới đây sẽ hỗ trợ bạn học tiếng Anh về vấn đề này.



Hỏi thăm về chỗ ở

1. Can you recommend any good…?

Anh/chị có thể giới thiệu cho tôi một vài … tốt không?

Hotels: khách sạn

B&Bs; (viết tắt của bed and breakfasts): nhà nghỉ có phục vụ bữa sáng (loại nhà nghỉ nhỏ giá rẻ có bao gồm bữa sáng trong tiền phòng)

self-catering apartments: căn hộ tự nấu ăn

youth hostels: nhà nghỉ thanh niên

campsites: nơi cắm trại

2. How many stars does it have?       

Khách sạn này có mấy sao?

3. I'd like to stay in the city centre.   

Tôi muốn ở trong trung tâm thành phố.

4. How far is it from the …?  

Chỗ này cách … bao xa?

city centre: trung tâm thành phố

airport: sân bay

railway station: ga xe lửa


Đặt phòng

1. Do you have any vacancies?         

Khách sạn có còn phòng trống không?

2. From what date?      

Trống từ ngày nào?

3. For how many nights?        

Anh/chị muốn ở bao nhiêu đêm?

4. How long will you be staying for?

Anh/chị muốn ở bao lâu?

One night: một đêm

Two nights: hai đêm

A week: một tuần

A fortnight (tiếng Anh Mỹ: two weeks): hai tuần

5. What sort of room would you like?          

Anh/chị thích phòng loại nào?

6. I'd like a …   

Tôi muốn đặt một …

single room: phòng đơn

double room: phòng một giường đôi

twin room: phòng hai giường đơn

triple room: phòng ba giường đơn

suite: phòng to cao cấp

7. I'd like a room with…         

Tôi muốn đặt một phòng có…

an en-suite bathroom: buồng tắm trong phòng

a bath: bồn tắm

a shower: vòi hoa sen

a view: ngắm được cảnh

a sea view: nhìn ra biển

a balcony: có ban công

8. I'd like …      

Tôi muốn loại phòng …

half board: bao gồm tiền ăn bữa sáng và bữa tối

full board: bao gồm tiền ăn cả ngày

9. Could we have an extra bed?         

Anh/chị có thể xếp cho chúng tôi thêm 1 giường nữa được không?

 

Hỏi về cơ sở vật chất

1. Does the room have …?     

Trong phòng có … không?

internet access: mạng internet

air conditioning: điều hòa

television: vô tuyến

2. Is there a …?

Khách sạn có … không?

swimming pool: bể bơi

sauna: phòng tắm hơi

gym: phòng tập thể dục

beauty salon: thẩm mỹ viện

lift: thang máy

3. Do you allow pets? 

Khách sạn có cho mang vật nuôi vào không?

4. Do you have wheelchair access?  

Khách sạn có lối đi cho xe đẩy không?

5. Do you have a car park?     

Khách sạn có bãi đỗ xe không?

6. The room has a shared bathroom  

Phòng này có phòng tắm chung



Thỏa thuận điều khoản

1. What's the price per night?

Giá phòng một đêm bao nhiêu?

2. Is breakfast included?        

Có bao gồm bữa sáng không?

3. That's a bit more than I wanted to pay.    

Giá phòng hơi cao hơn mức tôi muốn trả.

4. Can you offer me any discount?   

Anh/chị có thể giảm giá được không?

5. Have you got anything …?

Khách sạn có phòng nào …không?

cheaper: rẻ hơn

bigger: to hơn

quieter: yên tĩnh hơn

6. Could I see the room?         

Cho tôi xem phòng được không?

 

Đặt phòng

1. OK, I'll take it.

Tôi sẽ lấy phòng này.

2. I'd like to make a reservation.       

Tôi muốn đặt phòng.

3. What's your name, please?

Tên anh/chị là gì?

4. Could I take your name?    

Xin anh/chị cho biết tên

5. Can I take your …? 

Xin anh/chị cho biết …?

credit card number: số thẻ tín dụng

telephone number: số điện thoại

6. What time will you be arriving?   

Mấy giờ anh/chị sẽ đến nơi?

Các từ vựng bạn có thể gặp

vacancies: còn phòng

no vacancies: không còn phòng

 

Đăng ký nhận phòng

1. I've got a reservation.         

Tôi đã đặt phòng rồi.

2. Your name, please?

Tên anh/chị là gì?

3. My name's…

Tên tôi là…

4. Could I see your passport?

Cho tôi xem hộ chiếu của anh/chị được không?

5. Could you please fill in this registration form?   

Anh/chị điền vào phiếu đăng ký này được không?

6. My booking was for a twin room. 

Tôi đã đặt phòng 2 giường đơn.

7. My booking was for a double room.         

Tôi đã đặt phòng giường đôi.

8. Would you like a newspaper?       

Anh/chị có muốn đọc báo không?

9. Would you like a wake-up call?    

Anh/chị có muốn chúng tôi gọi báo thức buổi sáng không?

10. What time's breakfast?       

Bữa sáng phục vụ lúc mấy giờ?

11. Breakfast's from 7am till 10am.    

Bữa sáng phục vụ từ 7 đến 10 giờ (đọc là “seven till ten”)

12. Could I have breakfast in my room, please?       

Tôi có thể ăn sáng trong phòng được không?

13. What time's the restaurant open for dinner?        

Nhà hàng phục vụ bữa tối lúc mấy giờ?

14. Dinner's served between 6pm and 9.30pm.         

Bữa tối đuợc phục vụ từ 6 giờ đến 9:30 tối.

15. What time does the bar close?       

Mấy giờ thì quán rượu đóng cửa?

16. Would you like any help with your luggage?      

Anh/chị có cần giúp chuyển hành lý không?

17. Here's your room key.        

Đây là chìa khóa của anh/chị.

18. Your room number's…       

Phòng của anh/chị là phòng số…

19. Your room's on the … floor.         

Phòng anh/chị ở tầng…

first: một

second: hai

third: ba

Note that in the UK, the floor at street level is known as the ground floor, and the first floor is the floor above this.

20. Where are the lifts? 

Thang máy ở đâu?

21. Enjoy your stay!      

Chúc anh chị vui vẻ!

Các từ vựng bạn có thể gặp

reception: lễ tân

concierge: nhân viên khuân đồ

lifts: thang máy

bar: quán rượu

restaurant: nhà hàng



Trong thời gian ở

Dưới đây là một số thứ bạn có thể muốn hỏi khi đang ở khách sạn, và một số câu giúp bạn giải quyết các vấn đề gặp phải.

1. My room number's…          

Phòng tôi là phòng số…

2. Could I have a wake-up call at seven o'clock?   

Khách sạn có thể gọi đánh thức tôi lúc 7 giờ sáng được không?

3. Where do we have breakfast?       

Chúng tôi ăn sáng ở đâu?

4. Where's the restaurant?      

Nhà hàng ở đâu?

5. Could you please call me a taxi?   

Làm ơn gọi cho tôi một chiếc taxi.

6. Do you lock the front door at night?         

Khách sạn có khỏa cửa chính buổi đêm không?

7. If you come back after midnight, you'll need to ring the bell.

Nếu anh/chị về khách sạn sau nửa đêm, anh/chị phải bấm chuông.

8. I'll be back around ten o'clock.      

Tôi sẽ về tầm khoảng 10 giờ.

9. Could I see your key, please?        

Cho tôi kiểm tra chìa khóa của anh/chị được không?

10. Are there any laundry facilities?   

Khách sạn có thiết bị giặt là không?

11. What time do I need to check out?

Tôi phải trả phòng lúc mấy giờ?

12. Would it be possible to have a late check-out?   

Liệu tôi có thể trả phòng muộn được không?

 

Các trục trặc thường gặp

1. The key doesn't work.         

Chìa khóa không mở được.

2. There isn't any hot water.   

Không có nước nóng.

3. The room's too …    

Phòng quá …

hot: nóng

cold: lạnh

noisy: ồn

4. The … doesn't work

… không hoạt động

heating: máy sưởi

shower: vòi hoa sen

television: ti vi

5. One of the lights isn't working      

Một chiếc đèn không sáng

6. There's no …

Không có …

toilet paper: giấy vệ sinh

soap: xà phòng thơm

shampoo: dầu gội đầu

7. Could I have a towel, please?        

Cho tôi một chiếc khăn tắm được không?

8. Could I have an extra blanket?      

Cho tôi thêm một chiếc chăn nữa được không?

9. My room's not been made up.        

Phòng tôi vẫn chưa được dọn.

10. Could you please change the sheets?       

Anh/chị có thể thay ga trải giường được không?

11. I've lost my room key.        

Tôi bị mất chìa khóa rồi.

Các từ vựng bạn có thể gặp

Do not disturb: Không làm phiền

Please make up room: Đề nghị dọn phòng

Lift out of order: Thang máy hỏng



Trả phòng

1. I'd like to check out.

Tôi muốn trả phòng.

2. I'd like to pay my bill, please.       

Tôi muốn thanh toán hóa đơn.

3. I think there's a mistake in this bill .

Tôi nghĩ hóa đơn bị sai.

4. How would you like to pay?          

Anh/chị muốn thanh toán thế nào?

5. I'll pay…       

Tôi sẽ thanh toán bằng…

by credit card : thẻ tín dụng

in cash: tiền mặt

6. Have you used the minibar?          

Anh/chị có sử dụng tủ rượu nhỏ trong phòng không?

7. We haven't used the minibar.         

Chúng tôi không dùng tủ rượu.

8. Could we have some help bringing our luggage down?

Chúng tôi có thể nhờ ai giúp mang hành lý xuống được không?

9. Do you have anywhere we could leave our luggage?     

Khách sạn có chỗ nào để chúng tôi để hành lý lại không?

10. Could I have a receipt, please?     

Cho tôi xin giấy biên nhận được không?

11. Could you please call me a taxi?   

Anh/chị có thể gọi cho tôi một chiếc taxi được không?

12. I hope you had an enjoyable stay. 

Tôi hi vọng anh/chị đã có thời gian vui vẻ ở đây.

13. We've really enjoyed our stay.

Chúng tôi thực sự rất thích khoảng thời gian ở đây.