Tổng hợp các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dùng trong cửa hàng mà bạn cần biết

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 10/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Khi bạn có chuyến du lịch đến nước khác, hay trở thành một nhân viên bán hàng cho khách nước ngoài, liệu bạn có lúng túng khi phải giao tiếp với người bản xứ bằng tiếng Anh không? Trong tiếng Anh dùng trong trường hợp mua sắm có rất nhiều câu giao tiếp thông dụng và cơ bản để hỏi về giá tiền, trả hàng, chương trình khuyến mãi….

Hãy cố gắng thực hành thật nhiều các câu giao tiếp tiếng Anh mà UES đã tổng hợp dưới đây, để khi có dịp du lịch hay mua sắm ở nước ngoài  thì các bạn có thể tự tin giao tiếp nhé.

Các câu tiếng Anh giao tiếp dành cho nhân viên bán hàng:

Chào đón khách hàng và đề nghị trợ giúp:

  1. Hello. How may I help you?

Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho quý khách.

  1. Good morning, is there anything I can help?

Xin chào, tôi có thể giúp gì không?

  1. Good morning, madam. What can I do for you?

Xin chào. Tôi có thể hỗ trợ gì cho quý khách?

  1. Let me know if you need any help.

Hãy cho tôi biết nếu quý khách cần trợ giúp nhé.

 

Để hỏi thêm thông tin về sản phẩm mà khách hàng cần, nhân viên sẽ nói những câu tiếng Anh sau:

  1. Is it for a girl or a boy?

Quý khách đang tìm đồ cho bé trai hay bé gái?

  1. Is it for men for women?

Đàn ông hay phụ nữ?

  1. What colour are you looking for?

Quý khách muốn tìm màu sắc nào?

  1. What size do you want?

Quý khách muốn tìm kích cỡ nào?

 

Các câu giới thiệu mặt hàng bằng tiếng Anh:

  1. These items are on sale today.

Những mặt hàng này đang được giảm giá hôm nay.

  1. This is our newest design.

Đây là thiết kế mới nhất của chúng tôi.

  1. This item is best seller.

Đây là mặt hàng bán chạy nhất.

  1. Let me show you some of what we have.

Để tôi giới thiệu tới quý khách một vài món đồ chúng tôi có.

  1. I’m sorry. This model has been sold out. How about this one?

Rất tiếc, mẫu này đã được bán hết. Còn sản phẩm này thì sao?

 

Khi cần chỉ vị trí, dùng các câu giao tiếp bằng tiếng Anh sau:

  1. This way, please.

Mời đi lối này.

  1. Just follow me. I’ll take you there.

Xin đi theo tôi. Tôi sẽ dẫn quý khách tới đó.

  1. The change room is over there.

Phòng thay đồ ở đằng kia.

 

Để đưa ra một số gợi ý cho khách hàng, dùng các câu sau:

  1. Would you like to try it on?

Quý khách có muốn thử nó không?

  1. I think this one will suit you.

Tôi nghĩ món đồ này sẽ hợp với quý khách.

  1. Would you like anything else?

Quý khách còn muốn mua gì nữa không?

  1. Do you feel comfortable?

Quý khách thấy thoải mái chứ?

  1. It suits you.

Nó hợp với anh/ chị đấy.

 

Lấy ý kiến của khách hàng bằng tiếng Anh:

  1. Could you please fill out this feedback form? It will take only 2 minutes.

Quý khách có thể điền vào tờ ý kiến khách hàng này không? Sẽ chỉ mất 2 phút thôi.

  1. Could you please answer this questionnaire? We’re looking for ways to improve our services.

Quý khách có thể trả lời bản khảo sát này không? Chúng tôi đang tìm cách cải thiện dịch vụ.


Các câu giao tiếp tiếng Anh dành cho khách hàng:

Các câu nhờ vả trong tiếng Anh giao tiếp:

  1. I have a favor to ask of you.

Tôi muốn nhờ anh một việc.

  1. Can you give me a hand?

Vui lòng giúp tôi một tay được không?

  1. Please help me out.

Vui lòng giúp tôi.

  1. Can you help me find that?

Bạn có thể giúp tôi tìm nó không?

  1. I need a bracelet to match this outfit.

Tôi muốn mua một cái vòng cổ để họp với bộ trang phục này.

  1. I need a bigger size.

Tôi muốn đổi lấy cỡ lớn hơn.

 

Khi giao tiếp bằng tiếng Anh trong cửa hàng, khách hàng thường nói:

  1. May I try it on?

Tôi có thể thử nó chứ?

  1. Would you have this in another colour?

Bạn có màu khác không?

  1. Does it come in any other colours?

Cái này có màu khác không?

  1. Please show me some other color.

Làm ơn cho tôi xem màu khác.

  1. Where is the fitting room?

Phòng thử đồ ở đâu vậy?

  1. What is the material of this one?

Chất liệu của cái này là từ gì vậy?

  1. What are these made of?

Chúng làm từ chất liệu gì?

  1. Could I have a refund?

Tôi muốn được hoàn lại tiền có được không?

  1. Do you have this one in black?

Bạn có cái nào màu đen không?

  1. What color shirt will go well these slacks?

Màu áo nào hợp với mấy cái quần này nhỉ?

  1. Does this shirt go with that tie?

Cái áo này hợp với cái cà vạt đó chứ?

  1. Have you have anythings better?

Bạn có cái nào tốt hơn không?

  1. Could you show me some others?

Cho tôi xem nhứng cái khác nhé?

  1. How much is this?

Cái này bao nhiêu vậy?

  1. Do you have this item in stock?

Cửa hàng còn loại này không?

 

Khi muốn nhắc nhở khách bằng tiếng Anh, ta nói:

  1. Please keep your bags at the lockers before entering this shop.

Làm ớn bỏ túi vào tủ khóa trước khi vào cửa hàng.

  1. Please check in your belongings at the bags keeping counter.

Quý khách vui lòng để lại đồ đạc của mình tại quầy giữ đồ.

  1. Please keep your valuables with you at all times.

Làm ơn giữ đồ có giá trị luôn bên bạn.

           

Trong cửa hàng giày dép, khách hàng và nhân viên dùng các câu giao tiếp tiếng Anh sau:

  1. What do you wish you get?

Qúy khách muốn mua gì ạ?

  1. I want a pair of sport shoes.

Tôi muốn mua một đôi giày thể thao.

  1. Our men’s department has a sale on shoes.

Gian hàng nam của chúng tôi bán hạ giá giày thưa quý khách.

  1. Are these shoes really good?

Những đôi giày này có thực sự tốt không?

  1. Yes. They’re of good materials and the color never fades.

Vâng. Chúng được làm từ chất liệu tốt và không bao giờ phai màu.

  1. Can I take a look at the ones on display, please?

Tôi có thể xem những chiếc đang được trưng bày không?

  1. Which size do you want?

Qúy khách muốn cỡ nào ạ?

  1. I need size 40.

Tôi muốn cỡ 40.

  1. Which particular branch do you prefer?

Quý khách thích hiệu nào ạ?

  1. I like adidas one.

Tôi thích hiệu adidas.

  1. How about this one?

Cái này được không ạ?

  1. It looks fine. Can I try it on?

Trông đẹp đó. Tôi mang thử được không?

  1. Go ahead.

Xin cứ tự nhiên ạ.

  1. Yes. All of our knee high boots are in the middle aisle.

Vâng. Tất cả bốt cao gót của chúng tôi đều ở dãy giữa.

  1. All of our flip flops are on sale today.

Tất cả dép xỏ ngón của chúng tôi đều giảm giá hôm nay.

  1. Excuse me, please show me the right sandals.

Xin lỗi, làm ơn cho tôi xem đôi dép bên phải.

  1. It comes with a one year guarantee.

Sản phẩm này được bảo hành 1 năm.

  1. Is it what you’re looking for?

Đó có phải thứ quý khách đang tìm không?

  1. I’m not interested in the design, but I want something of good quality.

Tôi không quan tâm đến thiết kế, nhưng tôi muốn loại có chất lượng tốt.

  1. Sorry, we don’t have any left.

Xin lỗi, chúng tôi hết hàng rồi.

  1. I’m sorry, we’re out of stock.

Tôi rất tiếc, chúng tôi đã hết hàng.

  1. I’m sorry, that’s the last one.

Tôi rất tiếc, đó là chiếc cuối cùng.

  1. All of our athletic shoes have been sold.

Tất cả giày thể thao của chúng tôi đã được bán hết rồi.

  1. I’m sorry, that’s all we have left.

Tôi rất tiếc, đó là tất cả những gì còn lại mà chúng tôi có.

  1. Sorry, we don’t sell them.

Xin lỗi, chúng tôi không bán.

  1. Would you like anything else?

Anh/chị còn muốn mua gì nữa không?

  1. Do you have a discount card today?

Anh/ chị có thẻ giảm giá hôm nay không?

  1. How will you be paying today?

Anh/ chị muốn thanh toán như thế nào ạ?

  1. Will there be anything else for you today?

Anh/ chị có cần gì cho hôm nay nữa không ạ?

  1. Would you like your receipt in the bag?

Quý khách có muốn cho biên lai vào túi đựng không?

  1. Your total comes to $16.50.

Tổng số tiền của quý khách là 16.5 đô la.

 

Các câu tiếng Anh dùng để giao tiếp tại cửa hàng lưu niệm:

  1. May I help you?

Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?

  1. Yes. Can I see some kinds of souvenirs?

Vâng. Cho tôi xem một vài loại quà lưu niệm?

  1. I’m looking for a wrist-watch for my husband’s birthday.

Tôi đang tìm một cái đồng hồ đeo tay cho chồng tôi.

  1. Do you want a good quality?

Quý khách cần loại tốt chứ?

  1. Yes. I want a superior quality.

Vâng. Tôi muốn loại hảo hạng.

  1. Certainly. Here you are. They’re the best quality.

Dĩ nhiên rồi. Chúng đây thưa quý khách. Đây là loại tốt nhất đấy ạ.

  1. Oh, it’s really beautiful.

Ồ, nó đẹp thật đấy.

  1. I’d like to see a tea set, please.

Tôi muốn xem một bộ tách uống trà được không?

  1. How about the Chinese one?

Bộ tách trà của Trung Quốc được không ạ?

  1. No, I prefer French one.

Không, tôi thích bộ của Pháp hơn.

  1. All right. I will show you some.

Được. Tôi sẽ cho bà xem vài bộ.

  1. Do you really like this Vietnamese straw hat?

Em có thích cái nón rơm Việt Nam này không?

  1. Yes. I like it.

Vâng. Em rất thích ạ.

  1. But it costs an arm and leg.

Nhưng nó đắt tiền lắm đó.

  1. Have you anything cheaper?

Bạn có thứ nào rẻ hơn không?

  1. Wrap it up, please.

Xin gói lại giúp.

  1. Can you have it delivered?

Bạn có thể giao hàng không?

  1. May I have your address?

Xin quý khách cho biết địa chỉ ạ?

  1. Do you have extra charge for deivery?

Ông có tính thêm tiền giao hàng không?

  1. No, it’s free.

Không, giao hàng miễn phí ạ.

  1. Can you give me a receipt?

Bạn có thể cho tôi biên nhận không?

  1. Of course.

Dĩ nhiên ạ.

  1. Shall I pay on delivery?

Tôi sẽ trả tiền khi nhận hàng nhé?


Đơn giản đúng không nào? Với những câu giao tiếp mà UES đã chia sẻ ở trên, bạn có thể tự tin giao tiếp khi đi mua sắm ở bất cứ đâu rồi đấy! Chúc các bạn luôn tự tin và nhanh chóng cải thiện trình độ tiếng Anh giao tiếp của mình!