Tiếng Anh giao tiếp chủ đề: Thời tiết

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 04/01/2019


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Thời tiết là một chủ đề rất quen thuộc trong các cuộc nói chuyện hằng ngày của người bản xứ hay các bạn có thể bắt chuyện với người nước ngoài. Đây là một chủ đề thông thường và dễ nói mà bạn nên tìm hiểu và học để tự tin giao tiếp hơn. Cùng UES bắt đầu nhé.


 

Mẫu câu tiếng Anh hỏi và trả lời về tình trạng về thời tiết

1. What’s the weather like today?

Thời tiết thế nào?

2. What’s it like outside?

Thời tiết bên ngoài thế nào?

3. How’s the weather?

Thời tiết thế nào?

4. Do you know what the weather will be like tomorrow?

Bạn có biết thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

5. Do you know if it’s going to rain tomorrow?

Bạn có biết trời có mưa vào ngày mai không?

6. What’s the weather like in Ho Chi Minh city?

Thời tiết ở thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?

7. Does it rain much in Nha Trang?

Ở Nha Trang trời có mưa nhiều không?

8. How many seasons does your country have?

Ở nước bạn có mấy mùa?

9. What is the season in your country now?

Bây giờ ở nước bạn là mùa gì?

10. It’s sunny.

Trời nắng.

11. It’s cloudy.

Trời nhiều mây.

12. It’s windy.

Trời nhiều gió.

13. It’s foggy.

Trời có sương mù.

14. It’s stormy.

Trời có bão.

15. It’s raining.

Trời đang mưa.

16. It’s hailing.

Trời đang mưa đá.

17. It’s snowing.

Trời đang có tuyết.

18. The weather is supposed to be sunny and warm tomorrow.

Thời tiết được cho là có nắng và ấm áp vào ngày mai.

19. It’s supposed to rain for the next several days.

Trời được cho là có mưa trong vài ngày tới.

20. I heard Da Nang is a very gloomy city with so many clouds.

Tôi nghe nói Đà Nẵng là một thành phố rất u ám có rất nhiều mây.

21. What a nice day!

Hôm nay đẹp trời thật!

22. What a beautiful day!

Hôm nay đẹp trời thật!

23. It’s not a very nice day.

Hôm nay trời không đẹp lắm.

24. What a terrible day!

Hôm nay trời chán quá!

25. What miserable weather!

Thời tiết hôm nay tệ quá!

26. It’s starting to rain.

Trời bắt đầu mưa rồi.

27. It’s stopped raining.

Trời tạnh mưa rồi.

28. It’s pouring with rain.

Trời đang mưa to lắm.

29. It’s raining cats and dogs.

Trời đang mưa như trút nước.

30. It’s drizzling outside.

Ngoài trời đang mưa phùn.

31. The weather’s fine.

Trời đẹp.

32. The sun’s shining.

Trời đang nắng.

33. There’s not a cloud in the sky.

Trời không gợn bóng mây.

34. The sky’s overcast.

Trời u ám.

35. It’s clearing up.

Trời đang quang dần.

36. The sun’s come out.

Mặt trời ló ra rồi.

37. The sun’s just gone in.

Mặt trời vừa bị che khuất.

38. There’s a strong wind.

Đang có gió mạnh.

39. The wind’s dropped.

Gió đã bớt mạnh rồi.

40. That sounds like thunder.

Nghe như là sấm.

41. That’s lightning.

Có chớp.

42. We had a lot of heavy rain this morning.

Sáng nay trời mưa to rất lâu.

43. We haven’t had any rain for a fortnight.

Cả nửa tháng rồi trời không hề mưa.

44. Beautiful day, isn’t it?

Hôm nay trời đẹp, đúng không?

 

Mẫu câu hỏi và trả lời về nhiệt độ.

1. What’s the temperature?

Trời đang bao nhiêu độ?

2. It’s 22°C.

Bây giờ đang 22°C.

3. Temperatures are in the mid-20s.

Bây giờ đang khoảng hơn 25 độ (giữa khoảng 20 độ).

4. What temperature do you think it is?

Cậu nghĩ bây giờ đang bao nhiêu độ?

5. Probably about 30°C.

Khoảng 30°C.

6. It’s below zero.

Nhiệt độ là âm.

7. It’s minus ten.

Âm 10 độ.

8. It must be minus five or more.

Âm 5 độ hoặc là hơn.

9. Is it hot or cold?

Trời nóng hay lạnh?

10. It’s hot.

Trời nóng.

11. It’s cold.

Trời lạnh.

12. It’s baking today.

Trời hôm nay nóng như thiêu.

13. It’s freezing.

Trời rất lạnh.

14. It’s freezing cold.

Trời lạnh cóng.

15. It’s below freezing.

Trời lạnh vô cùng.

 

Mẫu câu tiếng Anh về dự báo thời tiết

1. What’s the forecast?

Dự báo thời tiết thế nào?

2. What’s the forecast like?

Dự báo thời tiết thế nào?

3. It’s forecast to rain.

Dự báo trời sẽ mưa.

4. It’s going to freeze tonight.

Tối nay trời sẽ rất lạnh.

5. It looks like rain.

Trông như trời mưa.

6. It looks like it’s going to rain.

Trông như trời sắp mưa.

7. We’re expecting a thunderstorm.

Chắc là sắp có bão kèm theo sấm sét.

8. It’s supposed to clear up later.

Trời chắc là sẽ quang đãng sau đó.

 

Những câu nói khác liên quan đến thời tiết

1. Lovely day, isn’t it?

Một ngày đẹp trời nhỉ?

2. Bit nippy today.

Hôm nay trời khá lạnh đấy.

3. What strange weather we’re having!

Thời tiết này lạ thật!

4. It doesn’t look like it’s going to stop raining today.

Hôm nay có vẻ như chưa hết mưa đâu.

5. Does the weather affect your mood?

Thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn?

6. How do rainy days make you feel?

Những ngày mưa làm bạn cảm thấy như thế nào?

7. The sky looks so clean after it rains.

Bầu trời rất trong sạch sau khi mưa.


Với những câu tiếng Anh giao tiếp trên đây, UES hy vọng khả năng nói tiếng Anh của bạn sẽ nhanh chóng cải thiện nhé!