Những câu nói và từ vựng bằng tiếng Anh dùng khi đi phỏng vấn xin việc

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 22/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Nếu bạn đang trên con đường tìm cho mình một việc làm phù hợp, những mẫu câu dưới đây sẽ rất hữu ích cho bạn đó. Trong bài này UES cũng có chia sẻ một số thuật ngữ bạn sẽ nhìn thấy trên mẫu đơn xin việc hoặc muốn điền vào CV của mình. Chúc bạn có được một công việc như ý!



Những câu nói dùng khi đi xin việc:

1. I saw your advert in the paper.        

Tôi thấy quảng cáo của công ty anh/chị trên báo.

2. Could I have an application form?

Cho tôi xin tờ đơn xin việc được không?

3. Could you send me an application form?

Anh/chị có thể gửi cho tôi tờ đơn xin việc được không?

4. I'm interested in this position.         

Tôi quan tâm tới vị trí này.

5. I'd like to apply for this job.

Tôi muốn xin việc này.


Khi muốn hỏi thêm thông tin về công việc, bạn cần nói:

1. Is this a temporary or permanent position?         

Đây là vị trí tạm thời hay cố định?

2. What are the hours of work?          

Giờ làm việc như thế nào?

3. Will I have to work on Saturdays?

Tôi có phải làm việc thứ Bảy không?

4. Will I have to work shifts?

Tôi có phải làm việc theo ca không?

5. How much does the job pay?        

Việc này trả lương bao nhiêu?

£10 an hour   10 bảng mỗi giờ

£350 a week  350 bảng mỗi tuần

6. What's the salary?   

Lương trả bao nhiêu?

£2,000 a month         2.000 bảng mỗi tháng

£30,000 a year          30.000 bảng mỗi năm

7. Will I be paid weekly or monthly?

Tôi sẽ được trả lương theo tuần hay tháng?

8. Will I get travelling expenses?      

Tôi có được thanh toán chi phí đi lại không?

9. Will I get paid for overtime?         

Tôi có được trả lương làm việc thêm giờ không?

10. Is there …?    Có … không?

a company car           xe ô tô của cơ quan

a staff restaurant       nhà ăn cho nhân viên

a pension scheme     chế độ lương hưu

free medical insurance        bảo hiểm y tế miễn phí

11. How many weeks' holiday a year are there?       

Mỗi năm được nghỉ lễ bao nhiêu tuần?

12. Who would I report to?      

Tôi sẽ báo cáo cho ai?

13. I'd like to take the job         

Tôi muốn nhận việc này?

14. When do you want me to start?     

Khi nào anh/chị muốn tôi bắt đầu đi làm?


Các câu nói bạn có thể được nghe từ nhà tuyển dụng

1. We'd like to invite you for an interview.   

Chúng tôi muốn mời anh/chị đi phỏng vấn.

2. This is the job description.  

Đây là bản mô tả công việc.

3. Have you got any experience?      

Anh/chị có kinh nghiệm gì không?

4. Have you got any qualifications? 

Anh/chị có bằng cấp chuyên môn nào không?

5. We need someone with experience.           

Chúng tôi cần người có kinh nghiệm.

6. We need someone with qualifications.      

Chúng tôi cần người có trình độ chuyên môn

7. What qualifications have you got?

Anh/chị đã có bằng cấp gì rồi?

8. Have you got a current driving licence?  

Anh/chị có bằng lái xe hiện đang lưu hành không?

9. How much were you paid in your last job?         

Anh chị được trả lương bao nhiêu cho công việc cũ?

10. Do you need a work permit?         

Anh/chị có cần giấy phép lao động không?

11. We'd like to offer you the job.         

Chúng tôi muốn mời anh/chị làm việc.

12. When can you start?

Khi nào anh/chị có thể bắt đầu làm việc?

13. How much notice do you have to give?   

Anh/chị cần báo trước bao nhiêu lâu?

14. There's a three month trial period.  

Anh/chị sẽ thử việc ba tháng.

15. We'll need to take up references.    

Chúng tôi sẽ cần phải tìm hiểu lại chứng nhận làm việc của anh/chị.

16. This is your employment contract.

Đây là hợp đồng lao động của anh/chị.



Các từ vựng xuất hiện trong CV

Name

Tên

Address

Địa chỉ

Telephone number

Số điện thoại

Email address

Địa chỉ email

Date of birth

Ngày sinh

Nationality

Quốc tịch

Marital status

Tình trạng hôn nhân

Career objective

Mục tiêu nghề nghiệp

Education

Đào tạo

Qualifications

Trình độ chuyên môn

Employment history

Kinh nghiệm làm việc

Leisure interests

Sở thích khi nhàn rỗi

Referees

Người chứng nhận