Những câu giao tiếp tiếng Anh dùng khi Đi taxi

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 24/01/2019


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Nếu bạn sử dụng taxi để di chuyển thì những câu dưới đây sẽ rất hữu ích cho bạn. Cùng UES học giao tiếp các bạn nhé!



Khi muốn gọi taxi, hãy nói những câu sau

1. Do you know where I can get a taxi?

Anh/chị có biết chỗ nào có thể bắt được taxi không?

2. Do you have a taxi number?

Anh/chị có số điện thoại của hãng taxi không?

3. I'd like a taxi, please

Tôi muốn gọi một chiếc taxi

4. Sorry, there are none available at the moment

Xin lỗi quý khách, hiện giờ chúng tôi đang hết xe

5. Where are you?

Quý khách đang ở đâu?

6. What's the address?

Địa chỉ của quý khách ở đâu?

7. I'm …

Tôi đang ở …

at the Metropolitan Hotel: khách sạn Metropolitan

at the train station: ga tàu

at the corner of Oxford Street and Tottenham Court Road: ở góc phố giao giữa đường Oxford Street và Tottenham Court Road

8. Could I take your name, please?

Cho tôi biết tên của anh/chị

9. How long will I have to wait?

Tôi sẽ phải chờ bao lâu?

10. How long will it be?

Sẽ mất bao lâu?

11. Quarter of an hour

Mười lăm phút

12. About ten minutes

Khoảng mười phút

13. It's on its way

Xe trên đường đến rồi

 

Giao tiếp trên xe taxi

1. Where would you like to go?

Anh/chị muốn đi đâu?

2. I'd like to go to Charing Cross station

Tôi muốn đi ga tàu Charing Cross

3. Could you take me to the city centre?

Hãy chở tôi tới trung tâm thành phố        

4. How much would it cost to Heathrow Airport?

Đi tới sân bay Heathrow hết bao nhiêu tiền?     

5. How much will it cost?

Chuyến đi sẽ hết bao nhiêu tiền?

6. Could we stop at a cashpoint?

Chúng ta có thể dừng lại ở máy rút tiền được không?

7. Is the meter switched on?

Anh/chị đã bật đồng hồ công tơ mét chưa?

8. Please switch the meter on

Anh/chị bật đồng hồ công tơ mét lên đi!

9. How long will the journey take?

Chuyến đi hết bao lâu?

10. Do you mind if I open the window?

Tôi có thể mở cửa sổ được không?

11. Do you mind if I close the window?

Tôi có thể đóng cửa sổ được không?

12. Are we almost there?

Chúng ta gần đến nơi chưa?

13. How much is it?

Hết bao nhiêu tiền?

14. Have you got anything smaller?

Anh/chị có tiền nhỏ hơn không?

15. That's fine, keep the change

Không sao đâu, anh/chị cứ giữ lấy tiền lẻ

16. Would you like a receipt?

Anh/chị có muốn lấy giấy biên nhận không?

17. Could I have a receipt, please?

Cho tôi xin giấy biên nhận được không?

18. Could you pick me up here at six o'clock?

Anh/chị có thể đón tôi ở đây lúc 6 giờ được không?

19. Could you wait for me here?

Anh/chị có thể chờ tôi ở đây được không?