Những câu giao tiếp tiếng Anh cực kì cơ bản mà ai cũng nên biết

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 15/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản là những câu nói hàng ngày được vận dụng trong bất kì tình huống nào. Để có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày, mọi người cần phải thuộc lòng những câu giao tiếp mà UES đã tổng hợp dưới đây nhé.


MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH THƯỜNG DÙNG KHI ĐI CHƠI

A: Where do you want to go? – Anh/em muốn đi đâu

B: Anywhere you like. – Đi đâu cũng được nè.

A: Do you want to go to the movies or a concert? – Em có muốn đi xem film hay đi nghe nhạc ko?

B: It’s up to you. – Tùy anh thôi.

A: You decide this time. – Lần này em chọn đi.

B: What about going to a bar? I want to find something to drink – Hay mình đi bar nha anh? Em muốn uống một chút.

A: Ok, Sounds great! Let’s go baby! – Ok, nghe hay đó, đi thôi em!


CÁCH HẸN GẶP AI ĐÓ BẰNG TIẾNG ANH

1. Are you free tomorrow? – (Ngày mai bạn có rảnh không?)

2. Can we meet on the 26th? – (Chúng ta có thể gặp nhau vào ngày 26 chứ?)

3. Are you available tomorrow? – (Ngày mai bạn có rảnh không?)

4. Are you available next Monday? – (Thứ 2 tới bạn rảnh chứ?)

5. Are you free this evening? – (Tối nay bạn rảnh chứ?)

6. What about the 15th of this month? Would it suit you? – (Thế còn ngày 15 tháng này thì sao? Bạn rảnh chứ?)

7. Is next Monday convenient for you? – (Thứ 2 tới có tiện cho bạn không?)

8. Can we meet sometime next week? – (Chúng ta có thể gặp nhau hôm nào đó vào tuần tới chứ?)

Mẫu câu đồng ý hẹn gặp

1. Yes, I’m free tomorrow. (Vâng, mai tôi rảnh)

2. Yes, we can meet on the 26th. (Vâng, 26 chúng ta có thể gặp nhau)

3. Yes, next Monday is fine. (Vâng, thứ 2 tới được đó)

4. No problem, we can meet tomorrow. (Được thôi, mai chúng ta sẽ gặp nhau)

Gợi ý một cuộc hẹn khác

1. I’m afraid I can’t make it on the 16th. Can we meet on the 17th or 18th? (Tôi e rằng ngày 16 tôi không thể tới được. Chúng ta có thể gặp nhau ngày 17 hoặc 18 được không?)

2. Monday isn’t quite convenient for me. Could we meet on Tuesday instead? (Thứ 2 hơi bất tiện cho tôi. Ta gặp nhau vào thứ 3 được chứ?)

3. 15th is going to be a little difficult. Can’t we meet on the 16th? (Ngày 15 thì hơi khó. Chúng ta hẹn vào ngày 16 nhé?)

Thay đổi lịch hẹn

A: You know we had agreed to meet on the 15th? - (Chúng ta có cuộc hẹn vào ngày 15 đúng không?)

B: Well, I’m really sorry. I can’t make it after all. Some urgent business has come up. Can we fix another date? - (Tôi rất xin lỗi, tôi không thể tới vào ngày hôm đó được vì vướng một việc gấp. Chúng ta có thể hẹn gặp vào ngày khác được không?)

 

NHỮNG CÁCH NÓI CẢM ƠN TRONG TIẾNG ANH

1. Thank you very much. (Cảm ơn bạn rất nhiều - Cách nói trang trọng hơn)

2. I really appreciate it. (Tôi thực sự rất trân trọng nó)

3. You’ve made my day. (Cấu trúc to make one’s day có nghĩa là làm cho ai đó thực sự hạnh phúc, sung sướng)

4. How thoughtful. (Bạn thật chu đáo)

5. You shouldn’t have. (Bạn không cần làm vậy đâu – Cách nói khiêm tốn)

6. That’s so kind of you. (Bạn thật tốt với tôi)

7. I am most grateful. (Tôi thực sự rất biết ơn vì điều này)

8. We would like to express our gratitude. (Chúng tôi muốn bày tỏ sự biết ơn tới…)

9. Thank you, without your support, I wouldn’t have been able to + Verb (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể…)

10. Thank you, I really enjoyed the gift (một sự kiện hay một đồ vật…)! (Cảm ơn, tớ thật sự rất thích món quà.)

11. There are no words to show my appreciation! (Không một lời nói nào có thể diễn tả hết lòng biết ơn của tôi.)

12. How can I ever/ever possibly thank you? (Làm cách nào mà tôi có thể cảm ơn bạn cho hết được.)

13. Thanks a million for… ! (Cảm ơn hàng triệu lần vì…)

14. How can I show how grateful I am for what you did? (Làm sao để nói cho bạn biết lòng biết ơn của tôi vì những gì bạn đã làm?)


CÁCH NÓI XIN LỖI TRONG TIẾNG ANH

1. Oh, I’m awfully sorry – (Oh, tôi hết sức xin lỗi)

2. I can’t tell you how sorry I am! – (Tôi không biết phải xin lỗi bạn như thế nào.)

3. I’m very sorry. I didn’t realize… – (Tôi rất xin lỗi. Tôi đã không nhận ra…)

4. I just don’t know what to say. – (Tôi không biết phải nói gì nữa.)

5. I’m extremely sorry – (Tôi vô cùng xin lỗi.)

6. I’m not exactly sure how to put this, but… – (Tôi thật không biết nói chuyện này như thế nào, nhưng…)

7. I’ve got to apologize for… – (Tôi phải xin lỗi…)

8. This isn’t easy to explain, but… – (Điều này thật không dễ dàng để giải thích, nhưng…)