Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng để Hỏi thăm bạn bè

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 22/01/2019


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Có rất nhiều cách hỏi thăm bạn bè, trong đó “How are you?” được sử dụng thường xuyên và phổ biến nhất trong giao tiếp. Trong bài học hôm nay UES xin giới thiệu đến tất cả các bạn những cách nói khác khi hỏi thăm bạn bè và các cách đáp lại lời hỏi thăm. Các cách nói này lịch sử và chúng ta có thể thay đổi mà không cảm thấy nhàm chán.



Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng để Hỏi thăm bạn bè

1. Hi, Thu! How are you today?

Chào Thu? Hôm nay cô khỏe không?

2. How are you?

Anh có khỏe không?

3. How are things with you?

Anh có khỏe không?

4. How’re you doing?

Anh có khỏe không?

5. Fine, thank you.

Tôi khỏe, cảm ơn anh.

6. I'm fine. Thank you.

Tôi cũng khỏe. Cảm ơn bạn.

7. Great. You?

Tuyệt vời. Còn anh?

8. I’m doing fine.

Tôi rất khỏe.

9. Not very bad, thank you.

Vẫn khỏe, cảm ơn anh.

10. Not so well.

Không khỏe lắm.

11. Nothing special.

Không có gì đặc biệt.

12. How’s everything?

Mọi việc thế nào?

13. How’s everything going?

Mọi việc diễn ra thế nào?

14. How are things?

Công việc thế nào?

15. How’s your life?

Cuộc sống của anh thế nào?

16. What’s the lastest?

Gần đây anh sống thế nào?

17. I can’t complain too much.

Tôi không có gì phải phàn nàn cả.

18. Surviving, thanks.

Cũng tạm, cảm ơn.

19. Not bad.

Cũng được.

20. Not so good.

Không được tốt lắm.

21. Same as ever.

Vẫn như trước.

22. Same old, same old.

Vẫn như mọi khi.

23. What are you doing these days?

Dạo này anh làm gì vậy?

24. What’s the hurry?

Anh vội vàng làm gì vậy?

25. Why are you in a hurry?

Sao anh vội vàng thế?

26. Where are you going?

Anh định đi đâu vậy?

27. What is going on?

Chuyện gì đang diễn ra thế?

28. What’s up?

Có chuyện gì vậy?

29. I’ve heard that you are ill. 

Nghe nói anh bị ốm.

30. How is it going today?

Hôm nay anh thấy sao rồi?

 

Những đoạn hội thoại thực hành mẫu

Hội thoại 1

A : Hi! How are you today?

Chào cậu! Hôm nay cậu thế nào?

 B: Pretty fine, thanks. And you?

Tớ khỏe, cảm ơn. Cậu thì sao?

 A: Just fine. Where are you going?

Cũng thế. Cậu đang đi đâu thế?

 B: To the library.

Tớ đến thư viện.

 A: So see you later. I’ve finished an extra class. I want to go home and have a rest now.

Vậy gặp lại cậu sau nhé. Mình vừa hết giờ ở lớp học thêm. Giờ mình muốn về nhà và nghỉ ngơi một chút.

 B: Bye.

Tạm biệt cậu.

 

Hội thoại 2

A: Good morning, Giang!

Chào Giang!

B: Good morning, Duong!

Chào Dương!

A: How’s your life?

Cậu sống thế nào?

B: Surviving, thanks.

Cũng tạm, cảm ơn cậu đã quan tâm.

A: Where are you going?

Cậu định đi đâu vậy?

B: I am going to supermarket.

Mình định đến siêu thị.

A: That’s great. I’m going there, too. Let’s go.

Ồ, thế thì hay quá. Mình cũng đang trên đường đến đó đây. Bọn mình cùng đi nhé.

 

Hội thoại 3

A: Hi, Van!

Chào Vân.

B: Hi, Mr Liem! How are you doing?

Chào anh Liêm! Anh khỏe không?

A: Not so well. I’ve come down with flu.

Tôi thấy không được khỏe lắm. Tôi bị cảm cúm.

B: I’m sorry to hear that. Take care.

Tôi rất lấy làm tiếc khi nghe tin đó. Anh hãy giữ gìn sức khỏe nhé.

A: Thank you.

Cảm ơn cô.