Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho nhân viên nhà hàng

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 23/11/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Nếu bạn có ý định làm việc tại nhà hàng phục vụ cho đối tượng khách nước ngoài thì không thể bỏ qua những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản dưới đây mà UES chia sẻ cho các bạn. Với lợi thế về tiếng Anh, chắc chắn bạn sẽ có nhiều cơ hội thăng tiến trong công việc.

  • CHÀO KHÁCH
  1. Good morning. Welcome to HighLands coffee.

Chào buổi sáng. Chào mừng quý khách đến HighLands.


  • HỎI THÔNG TIN KHÁCH
  1. How many people, please?

Quý khách cho biết có bao nhiêu người?

  1. Do you have a reservation?

Quý khách đã đặt bàn chưa?

  1. Under which name?

Đặt dưới tên gì ạ?

  1. Is anyone joining you?

Có ai dùng bữa cùng quý khách không ạ?

  1. I’m afraid that table is reserved.

Tôi rất tiếc là bàn đó đã có người đặt trước rồi.


  • SẮP XẾP CHỖ NGỒI
  1. Please wait to be seated.

Xin vui lòng đợi để được sắp chỗ.

  1. Where would you prefer to sit?

Quý khách muốn ngồi ở đâu ạ?

  1. Mr. John, your table is ready.

Ông John, bàn của ông đã sẵn sàng.

  1. I’ll show you to the table. This way, please.

Tôi sẽ dẫn quý khách đến bàn ăn, mời đi lối này ạ.

  1. Follow me, please.

Vui lòng đi theo tôi.

  1. Right this way.

Ngay lối này ạ.

  1. Is this OK?

Chỗ này được không ạ?

  1. Please take a seat.

Xin mời ngồi.

  1. Would you like a high chair for your child?

Quý khách có muốn ghế cao cho em bé không?


  • GHI MÓN ĂN, THỨC UỐNG
  1. Would you like to order now?

Quý khách muốn đặt món bây giờ không?

  1. Are you ready to order?

Quý khách đã muốn gọi đồ chưa ạ?

  1. Can I get you any drinks?

Quý khách có muốn uống gì không ạ?

  1. What are you having?

Quý khách dùng gì ạ?

  1. What would you like to drink?

Quý khách muốn uống gì?

  1. What can I get you?

Quý khách gọi gì ạ?

  1. Would you like anything to eat?

Quý khách có muốn ăn gì không?

  1. Which wine would you like?

Quý khách uống rượu gì?

  1. Eat in or take-away?

Ăn ở đây hay là mang đi ạ?

  1. Do you need a little time to decide?

Quý khách có cần ít thời gian để chọn món không?

  1. Here’s the menu.

Đây là thực đơn ạ.

  1. And for you sir?

Ông dùng gì?

  1. And for you miss?

Và bà dùng gì ạ?

  1. I’ll be right back with your drinks.

Tôi sẽ trở lại và mang nước uống cho quý khách.

  1. It’ll take about twenty minutes.

Mất khoảng 20 phút.

  1. Would you like some tea or coffee while you wait?

Quý khách có muốn uống trà hoặc cà phê trong lúc chờ không ạ?

  1. Would you like some sea food?

Quý khách có thích đồ ăn biển không ạ?

  1. Is that all?

Còn gì nữa không ạ?

  1. May I take your order?

Tôi có thể lấy phiếu gọi món được không?

  1. Would you like anything else?

Quý khách có gọi gì nữa không ạ?

  1. Would you like any dessert?

Quý khách có muốn dùng đô tráng miệng không?

  1. I’m sorry, we’re out of that.

Xin lỗi, chúng tôi hết món đó rồi ạ.

  1. Certainly. Sir.

Tất nhiên rồi. Thưa ông. (Dùng khi nói đồng ý nhu cầu của khách)


  • MANG MÓN ĂN ĐẾN CHO KHÁCH
  1. May I serve it to you now?

Bây giờ chúng tôi dọn lên cho quý khách nhé?

  1. Your steak, salad and beer, sir. Please enjoy your lunch.

Sườn bò nướng, salad và bia của quý khách đây. Chúc ngon miệng.

  1. This dish is very hot. Please be careful.

Món này rất nóng, xin cẩn thận.

  1. This food is best eaten while hot. Please enjoy your meal.

Món này ngon nhất khi còn nóng. Chúc ông ngon miệng.

  1. Enjoy yourself!

Xin hãy thưởng thức món ăn!

  • YÊU CẦU KHÁCH HÀNG
  1. I’ll show you to your new table.

Tôi sẽ dẫn ông đến bàn ăn mới.

  1. Would you mind sharing a table?

Ngài có thể dùng chung bàn được không ạ?

  1. Excuse me. Would you mind moving over a little?

Xin lỗi, cảm phiền quý khách di chuyển một chút được không?

  1. Could you move along one seat, please?

Cảm phiền quý khách ngồi vào ghế trong được không?

  1. Excuse me, but may I pass?

Xin lỗi, tôi có thể đi qua được không?

  1. Could you move your chair closer to the table, please?

Xin vui lòng kéo ghế của quý khách vào gần bàn ăn hơn?

  1. Would you like me to take that?

Tôi lấy nó đi nhé?

  1. Excuse me, may I take your plate?

Xin lỗi, tôi dọn dĩa của quý khách được chứ?

  1. May I move your plate to the side?

Tôi dời đĩa của quý khách sang một bên nhé?

  1. May I clean the table, sir?

Tôi dọn bàn nhé?


  • KHI CHƯA NGHE KỊP
  1. I beg your pardon?

Sao thế ạ?

  1. Pardon me?

Gì ạ?

  1. I am sorry. I don’t undersand. Could you please repeat that?

Xin lỗi. Tôi không hiểu. Quý khách lặp lại được không?


  • KHÁCH HÀNG THAN PHIỀN
  1. This isn’t what I ordered.

Đây không phải thứ tôi gọi.

  1. This food’s cold.

Thức ăn nguội quá.

  1. This is too salty.

Món này mặn quá.

  1. This doesn’t taste right.

Món này không đúng vị..

  1. We’ve been waiting a long time.

Chúng tôi đợi lâu lắm rồi.

  1. Is our meal on its way?

Món của chúng tôi đã được làm chưa?


  • KHI CÓ VẤN ĐỀ – PROBLEMS
  1. Is there a problem?

Có vấn đề gì phải không ạ?

  1. Was everything alright?

Tất cả ổn chứ ạ?

  1. Anything matter, sir?

Có chuyện gì không thưa ngài?

  1. What’s wrong with it, sir?

Thưa ông, sao vậy?

  1. I’m so sorry for that. Let me check

Tôi xin lỗi về chuyện đó. Để tôi kiểm tra.

  1. One moment, please. I’ll check that for you..

Làm ơn chờ chút. Tôi sẽ đi kiểm tra.

  1. I’m sorry. I’ll get you another one right away.

Tôi xin lỗi. Tôi sẽ đưa cho quý khách một cái khách ngay.

  1. I’ll get them right away.

Tôi sẽ mang chúng đến ngay.

  1. I’m very sorry for the delay.

Xin lỗi cho sự chậm trễ này.

  1. Sorry to have kept you waiting..

Xin lỗi vì để quý khách phải đợi.

  1. We’re very busy tonight. I apologise for any inconvenience.

Tối nay chúng tôi bạn quá. Xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào.


  • TỪ CHỐI NHU CẦU CỦA KHÁCH
  1. I’m afraid, we don’t have this kind of service.

Tôi e rằng chúng tôi không có dịch vụ đó.

  1. I’m terrible sorry, it is against our rules.

Tôi rất xin lỗi, nó không đúng với quy định của chúng tôi.


  • TRẢ LỜI KHI KHÁCH CẢM ƠN
  1. You’re welcome.

Vâng. Không có chi.

  1. Not at all.

Không có gì.

  1. Glad to be of service.

Rất vui vì được phục vụ.

  1. I’m glad you liked it.

Tôi rất vui khi quý khách thích.


  • HỎI THĂM KHÁCH VÀ TIỄN KHÁCH
  1. Are you enjoying your meal, sir?

Quý khách ăn có ngon miệng không?

  1. How is your meal?

Bữa ăn của quý khách thế nào?

  1. Have you finished your meal, sir?

Quý khách đã dùng bữa xong chưa?

  1. Have a nice day.

Chúc ngày tốt lành.

  1. Have an enjoyable evening.

Chúc buổi thú vị

  1. You too.

Quý khách cũng vậy nhé. (Dùng để trả lời khi khách chúc bạn trước)

 

  • Một số lưu ý cần biết khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng

- Khách nước ngoài đến dùng bữa của nhà hàng có thể đến từ nhiều quốc gia khác nhau và không phải ai cũng giỏi giao tiếp bằng tiếng Anh. Vì thế bạn chỉ nên dùng những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng đơn giản, tránh dùng những mẫu câu phức tạp. Chú ý cần phát âm rõ ràng, nhấn đúng trọng âm của câu.

- Khi giao tiếp với khách, bạn nên sử dụng các dạng câu có tính chất lịch sự như: Would you like…, Could you…, May I…

- Không nên sử dụng những từ có tính chất quá thân mật như: Yeah, Ok… mà nên dùng: Yes, Of course…

 

Với 25 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng mà UES chia sẻ trên, hy vọng sẽ giúp các bạn ứng viên đang tìm việc phục vụ trong nhà hàng trang bị cho mình vốn tiếng Anh cần thiết để giao tiếp với thực khách là người nước ngoài...