Giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề: TẠI NHÀ GA

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 15/01/2019


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Bạn nên tham khảo và “bỏ túi” những mẫu câu tiếng Anh được sử dụng trong tình huống này để biết cách đặt vé tàu hỏa khi đi du lịch nước ngoài cũng như giao tiếp với người nước ngoài khi họ đặt vé tàu tại Việt Nam.



Các mẫu câu giao tiếp bằng tiếng Anh tại Nhà ga

1. Can you tell me about trains to Hue?

Làm ơn cho hỏi có những tàu nào tới Huế?

2. I’d like to reserve a seat on the 9:00 train to Da Nang.

Tôi muốn đặt trước 1 vé ngồi tới Đà Nẵng vào lúc 9 giờ.

3. Which train should I take to get to Vinh, please?

Cho hỏi tôi phải đi tàu nào tới Vinh?

4. I’ll have a return ticket, please.

Làm ơn cho tôi vé khứ hồi nhé.

5. I’d like to book a berth on train 18 for Phu Yen.

Tôi muốn đặt 1 vé giường nằm trong chuyến tàu 18 đi Phú Yên.

6. This train’s late.

Chuyến tàu này đến muộn.

7. How much is a ticket to Sapa?

Vé tàu đến Sapa bao nhiêu tiền?

8. Can I have the luggage delivered to my address?

Có thể chuyển hành lý này tới địa chỉ của tôi được không?

9. What’s the charge for delivery?

Tiền vận chuyển là bao nhiêu?

10. One platform ticket, please.

Cho tôi 1 vé ra sân ga.

11. Are these any seats going to Hue?

Tàu đến Huế còn chỗ ngồi không?

12. Is it an express train?

Đó có phải là tàu nhanh không?

13. It’s a stopping train.

Đó là 1 chuyến tàu chậm.

14. Is there a nonstop train to there?

Có tàu đi thẳng tới đó không?

15. What’s the fare to Ho Chi Minh City, please?

Giá vé đi thành phố Hồ Chí Minh là bao nhiêu?

16. When does the train leave?

Khi nào tàu chuyển bánh?

17. When is the next train?

Khi nào có chuyến tàu mới ?

18. Second class, window seat, please.

Cho tôi vé hạng 2, chỗ ngồi gần cửa sổ nhé.

19. Do you go to the railway station?

Anh đến nhà ga phải không?

20. How much is a first class return ticket?

Vé khứ hồi hạng nhất giá bao nhiêu?

21. Where is the station foreman?

Quản đốc sân gia đâu rồi?

22. I’ve been waiting here for ages.

Tôi đã đợi ở đây lâu rồi.

23. The Nha Trang train leaves at 9:00.

Chuyến tàu đến Nha Trang khởi hành lúc 9 giờ.

24. You have to change another train in middle.

Anh phải chuyển tàu giữa đường đấy.

25. A child’s ticket costs half a price.

Giá vé trẻ con chỉ bằng nửa giá tiền.

26. Mind you don’t miss the train.

Chú ý đừng để bị nhỡ tàu đấy.

27. The train is delayed half an hour.

Tàu bị hoãn khoảng nửa tiếng.

28. There’s a saving if you get the return ticket.

Sẽ tiết kiệm hơn nếu anh mua vé khứ hồi đấy.

29. The train is due to arrive at 11:00.

Tàu sẽ vào ga lúc 11 giờ.

30. The booking office usually sells tickets ten days in advance.

Quầy bán vé thường bán trước 10 ngày.

 

Hội thoại thực hành mẫu

Hội thoại 1:

A: Hey! This train’s late! I’ve been waiting here for ages.

Này anh! Chuyến tàu này đến muộn quá! Tôi đã đợi ở đây lâu lắm rồi.

 B: Which train are you waiting for?

Ông đang đợi chuyến tàu nào?

A: The 9:00 to Nha Trang.

Chuyến tàu tới Nha Trang lúc 9 giờ.

B: The 9:00? I’m afraid you’ve made a mistake, sir.

Chuyến 9 giờ ư? Tôi e là có sự nhầm lẫn, thưa ông.

A: A mistake? But I often take this train. And that’s what my schedule say: Nha Trang 9:00.

Nhầm lẫn ư? Nhưng tôi thường đi chuyến tàu này. Và trong bản giờ tàu của tôi có ghi: Chuyến tàu đến Nha Trang lúc 9 giờ.

B: Oh, no sir. The Nha Trang train leaves at 8:30.

Ôi không phải đâu, thưa ông. Chuyến tàu đến Nha Trang khởi hành lúc 8h30.

A: At 8:30?

Lúc 8 giờ 30 sao?

B: That’s right. They changed the schedule at the beginning of this year.

Đúng vậy. Họ đã thay đổi lịch trình từ đầu năm rồi ạ.

B: Oh, I see. I must wait again.

Ồ, tôi hiểu rồi. Tôi lại phải đợi rồi.

 

Hội thoại 2:

A: Excuse me. Can you tell me about trains to Hue?

Làm ơn cho hỏi có những tàu nào đến Huế?

B: Well, several trains go there. One just left ten minutes ago. The next one is at 2:00.

Vâng, có mấy chuyến tới Huế đấy. Cách đây 10 phút có 1 chuyến, chuyến sau sẽ chạy vào lúc 2 giờ.

A: Is an express or stopping train?

Là tàu nhanh hay tàu chậm vậy?

 B: It’s a stopping train.

Tàu chậm.

A: How much is the ticket for a seat?

Bao nhiêu tiền 1 vé?

B: It’s 200,000 dong. Do you want it now?

200.000 đồng. Anh có muốn mua ngay bây giờ không?

A: Yes, please.

Có, cho tôi 1 vé.

 

Hội thoại 3:

A: Good morning. Can I help you?

Xin chào, tôi có thể giúp gì cho ông?

B: Yes, please. I want to go to Da Nang. When is the next train ?

Vâng, tôi muốn tới Đà Nẵng. Khi nào có chuyến tàu tiếp theo?

A: Let me see. There is one at 10:00 but you have to change. And there is another at 10:30.

Để tôi xem nào. Có 1 chuyến vào 10 giờ nhưng ông phải chuyển tàu, còn 1 chuyến nữa vào 10 giờ 30.

B: Do I have to change?

Tôi có phải đổi tàu không?

A: That’s direct.

Không, chuyến này đi thẳng.

B: Right. I’ll have a return ticket, please.

Được, làm ơn cho tôi vé khứ hồi nhé.

A: Certainly. Here you are.

Vâng. Vé của ông đây.

B: Thank you. Good bye.

Cảm ơn. Tạm biệt.

A: Good bye.

Tạm biệt ông.