Giao tiếp tiếng Anh tại tiệm làm tóc

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 23/01/2019


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Là một nhân viên tại tiệm làm tóc bạn cũng cần phải học tiếng Anh để có thể tự tin giao tiếp với khách hàng nước ngoài. Tiếng Anh giao tiếp tại tiệm cắt tóc gồm từ vựng tiếng Anh và những câu tiếng Anh giao tiếp tại tiệm cắt tóc, dùng cả cho nhân viên và khách hàng.



Từ vựng tiếng Anh thường gặp tại hiệu cắt tóc

Hairdressers: hiệu tóc nữ

Barbers: hiệu tóc nam

Shampoo: dầu gội đầu

Conditioner: dầu xả tóc

Hair spray: keo xịt tóc

Hair oil: dầu dưỡng tóc

Hair dye: thuốc nhuộm tóc

Hair mask: kem ủ tóc


Một số câu nói tiếng Anh bạn cần dùng khi đi làm tóc

1. I'd like a haircut, please.     

Tôi muốn cắt tóc.

2. Do I need to book?  

Tôi có cần đặt lịch trước không?

3. Are you able to see me now?         

Anh/chị có thể làm bây giờ không?

4. Would you like to make an appointment?

Anh/chị có muốn đặt lịch hẹn không?

5. Would you like me to wash it?      

Anh/chị có muốn gội không?

6. What would you like?        

Anh/chị muốn làm gì?

7. How would you like me to cut it? 

Anh/chị muốn cắt thế nào?

8. I'll leave it to you.    

Tùy anh/chị.

9. I'd like …      

Tôi muốn …

a trim: tỉa

a new style: cắt kiểu mới

a perm: uốn quăn

a fringe: mái ngố

some highlights: nhuộm highlight

it coloured: nhuộm

10. Just a trim, please.   

Chỉ cần tỉa thôi.

11. How short would you like it?        

Anh/chị muốn tóc ngắn mức nào?

12. Not too short.

Không ngắn quá.

13. Quite short.  

Hơi ngắn.

14. Very short.   

Rất ngắn.

15. Grade one.    

Ngắn mức một (cạo xong còn 3mm)

16. Grade two.    

Ngắn mức hai (cạo xong còn 6mm)

17. Grade three. 

Ngắn mức ba (cạo xong còn 9mm)

18. Grade four.

Ngắn mức bốn (cạo xong còn 12mm)

19. Completely shaven.

Cạo trọc.

20. Do you have a parting?      

Anh/chị có rẽ ngôi không?

21. Square at the back, please.

Hãy tỉa vuông đằng sau cho tôi.

22. Tapered at the back, please.

Hãy tỉa nhọn đằng sau cho tôi.

23. That's fine, thanks.

Cảm ơn, thế là được.

24. What colour would you like?        

Anh/chị thích màu gì?

25. Which of these colours would you like?  

Anh/chị thích màu nào trong những màu này?

26. Would you like it blow-dried?      

Anh/chị có muốn sấy khô không?

27. Could you trim my beard, please?

Anh/chị tỉa cho tôi bộ râu.

28. Could you trim my moustache, please?   

Anh/chị tỉa cho tôi bộ ria.

29. Would you like anything on it?     

Anh/chị muốn bôi gì lên tóc?

30. A little wax.  

Một ít sáp.

31. Some gel.

Một ít gel.

32. Some hairspray.

Một ít keo xịt tóc.

33. Nothing, thanks.      

Không gì cả, cảm ơn.

34. How much do I owe you?  

Tôi phải trả anh/chị bao nhiêu tiền?