Giao tiếp tiếng Anh khi đi khám bệnh

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 03/01/2019


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Nếu bạn cần đến gặp bác sĩ hay đối với các bạn có cơ hội thực tập tại các bệnh viện quốc tế hoặc bệnh viện nước ngoài, thì việc trau dồi vốn tiếng Anh để nói chuyện với nhân viên y tế hoặc làm việc với bệnh nhân là điều vô cùng quan trọng. Hãy cùng UES tìm hiểu ngay các mẫu câu giúp bạn có thể giao tiếp dễ dàng và tự nhiên hơn.



Tại quầy lễ tân

1. I'd like to see a doctor.        

Tôi muốn gặp bác sĩ.

2. Do you have an appointment?      

Anh/chị có lịch hẹn trước không?

3. Is it urgent?  

Có khẩn cấp không?

4. I'd like to make an appointment to see the …      

Tôi muốn hẹn gặp …

doctor: bác sĩ

dentist: nha sĩ

hygienist: chuyên viên vệ sinh răng

5. Do you have any doctors who speak Vietnamese?        

Ở đây có bác sĩ nào nói tiếng Việt không?

6. Do you have private medical insurance? 

Anh/chị có bảo hiểm y tế cá nhân không?

7. Have you got a European Health Insurance card?          

Anh/chị có thẻ Bảo hiểm Y tế Châu âu không?

8. Please take a seat.

Xin mời ngồi.

9. The doctor's ready to see you now.           

Bác sĩ có thể khám cho anh/chị bây giờ.

 

Nói về các triệu chứng bằng tiếng Anh

1. How can I help you?           

Tôi có thể giúp gì được anh/chị?

2. What's the problem?

Anh/chị có vấn đề gì?

3. What are your symptoms? 

Anh/chị có triệu chứng gì?

4. I've got a …  

Tôi bị …

fever/ temperature: sốt

sore throat: viêm họng

headache: đau đầu

rash: phát ban

5. I've been feeling sick.         

Gần đây tôi cảm thấy mệt.

6. I've been having headaches.          

Gần đây tôi bị đau đầu.

7. I'm very congested. 

Tôi bị sung huyết.

8. My joints are aching .

Các khớp của tôi rất đau.

9. I've got diarrhoea.   

Tôi bị tiêu chảy.

10. I'm constipated.       

Tôi bị táo bón.

11. I've got a lump.        

Tôi bị u lồi.

12. I've got a swollen …

… của tôi bị sưng.

ankle: mắt cá chân

elbow: cùi chỏ

finger: ngón tay

13. I'm in a lot of pain.  

Tôi đau lắm.

14. I've got a pain in my …      

Tôi bị đau ở …

back: lưng

chest: ngực

15. I think I've pulled a muscle in my leg.      

Tôi nghĩ tôi bị sái chân cho căng cơ.

16. I'm …

Tôi bị …

asthmatic: hen

diabetic: tiểu đường

epileptic: động kinh

17. I need …       

Tôi cần …

another inhaler: một cái ống hít khác

some more insulin: một ít insulin nữa

18. I'm having difficulty breathing     

Tôi đang bị khó thở.

19. I've got very little energy.  

Tôi đang bị yếu sức.

20. I've been feeling very tired.

Dạo này tôi cảm thấy rất mệt.

21. I've been feeling depressed.

Dạo này tôi cảm thấy rất chán nản.

22. I've been having difficulty sleeping.        

Dạo này tôi bị khó ngủ.

23. How long have you been feeling like this?          

Anh/chị đã cảm thấy như thế bao lâu rồi?

24. How have you been feeling generally?    

Nhìn chúng anh/chị cảm thấy thế nào?

25. Is there any possibility you might be pregnant? 

Liệu có phải chị đang có thai không?

26. I think I might be pregnant.

Tôi nghĩ tôi có thể đang có thai.

27. Do you have any allergies?

Anh/chị có bị dị ứng không?

28. I'm allergic to antibiotics.  

Tôi bị dị ứng với thuốc kháng sinh.

29. Are you on any sort of medication?         

Anh/chị có đang uống thuốc gì không?

30. I need a sick note.    

Tôi cần giấy chứng nhận ốm.

 

Giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân khi khám bệnh

1. Can I have a look?  

Để tôi khám xem.

2. Where does it hurt? 

Anh/chị bị đau chỗ nào?

3. It hurts here.

Tôi đau ở đây.

4. Does it hurt when I press here?     

Anh/chị có thấy đau khi tôi ấn vào đây không?

5. I'm going to take your …

Tôi sẽ đo … của chị/anh.

blood pressure: huyết áp

temperature: nhiệt độ

pulse: nhịp tim

6. Could you roll up your sleeve?     

Anh/chị kéo tay áo lên đi!

7. Your blood pressure's …    

Huyết áp của anh/chị …

quite low: hơi thấp

normal: bình thường

rather high: hơi cao

very high: rất cao

8. Your temperature's …        

Nhiệt độ của anh/chị …

normal: bình thường

rather high: hơi cao

very high: rất cao

9. Open your mouth, please.  

Hãy há miệng ra.

10. Cough, please.         

Hãy ho đi.

 

Cách điều trị và lời khuyên từ bác sĩ

1. You're going to need a few stiches .

Anh/chị cần vài mũi khâu.

2. I'm going to give you an injection.

Tôi sẽ tiêm cho anh/chị.

3. We need to take a …           

Chúng tôi cần lấy …

urine sample: mẫu nước tiểu

blood sample: mẫu máu

4. You need to have a blood test.      

Anh/chị cần thử máu.

5. I'm going to prescribe you some antibiotics.       

Tôi sẽ kê đơn cho anh/chị ít thuốc kháng sinh.

6. Take two of these pills three times a day.

Uống ngày ba lần, mỗi lần hai viên.

7. Take this prescription to the chemist.       

Hãy mang đơn thuốc này ra hàng thuốc.

8. Do you smoke?        

Anh/chị có hút thuốc không?

9. You should stop smoking.  

Anh/chị nên bỏ thuốc.

10. How much alcohol do you drink a week?

Một tuần anh/chị uống bao nhiêu bia rượu?

11. You should cut down on your drinking.  

Anh/chị nên giảm bia rượu.

12. You need to try and lose some weight.     

Anh/chị nên cố gắng giảm thêm vài cân nữa.

13. I want to send you for an x-ray.    

Tôi muốn giới thiệu anh/chị đi chụp phim x-quang.

14. I want you to see a specialist.        

Tôi muốn anh/chị đi gặp chuyên gia.

 

Giao tiếng tiếng Anh khi đi khám răng

1. When did you last visit the dentist?          

Lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?

2. Have you had any problems?        

Răng anh/chị có vấn đề gì không?

3. I've got toothache.   

Tôi bị đau răng.

4. One of my fillings has come out.  

Một trong những chỗ trám của tôi bị bong ra.

5. I've chipped a tooth.

Tôi bị sứt một cái răng.

6. I'd like a clean and polish, please. 

Tôi muốn làm sạch và đánh bóng răng.

7. Can you open your mouth, please?          

Anh/chị há miệng ra được không?

8. A little wider, please.          

Mở rộng thêm chút nữa.

9. I'm going to give you an x-ray.     

Tôi sẽ chụp x-quang cho anh/chị.

10. You've got a bit of decay in this one.       

Chiếc răng này của anh/chị hơi bị sâu.

11. You've got an abscess.       

Anh/chị bị áp xe.

 

Các phương pháp điều trị răng

1. You need two fillings.        

Anh/chị cần trám hai chỗ.

2. I'm going to have to take this tooth out.   

Tôi sẽ nhổ chiếc răng này.

3. Do you want to have a crown fitted?        

Anh/chị có muốn đặt một cái răng giả bên ngoài chiếc răng hỏng không?

4. I'm going to give you an injection.

Tôi sẽ tiêm cho anh/chị một mũi.

5. Let me know if you feel any pain.

Nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết.

6. Would you like to rinse your mouth out?

Anh/chị có muốn súc miệng không?

7. You should make an appointment with the hygienist.   

Anh/chị nên hẹn gặp chuyên viên vệ sinh răng.

8. How much will it cost?      

Hết bao nhiêu tiền?

 

Tại phòng khám nhãn khoa

1. Do you offer free eye tests?

Ở đây có được kiểm tra mắt miễn phí không?

2. I'd like to have an eye test, please 

Tôi muốn kiểm tra mắt.

3. I need a new …        

Tôi cần một … mới.

pair of glasses: chiếc kính

pair of reading glasses: chiếc kính đọc sách

glasses' case: hộp kính

4. Could I order some more contact lenses?

Cho tôi đặt mua thêm kính áp tròng.

5. The frame on these glasses is broken.      

Gọng kính này bị hỏng rồi.

6. Can you repair it?    

Anh/chị có thể sửa được không?

7. Do you sell sunglasses?     

Anh/chị có bán kính râm không?

8. How much are these designer frames?     

Những gọng kính thời trang này giá bao nhiêu?

9. My eyesight's getting worse.         

Thị lực của tôi kém đi.

10. Do you wear contact lenses?         

Anh/chị có đeo kính áp tròng không?

11. Are you short-sighted or long-sighted?   

Anh/chị bị cận thị hay viễn thị?

12. Could you read out the letters on the chart, starting at the top?

Anh/chị hãy đọc những chữ cái trên bảng, từ trên xuống.

13. Could you close your left eye, and read this with your right?   

Anh/chị hãy nhắm mắt trái, và đọc bằng mắt phải.

14. Do you do hearing tests?    

Anh/chị có kiểm tra thính giác không?

 

UES chúc các bạn mau chóng cải thiện khả năng tiếng Anh của mình