Cách viết Câu tường thuật (Reported Speech) trong tiếng Anh

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 12/01/2019


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES

 

"Câu tường thuật trong tiếng Anh là gì và cách sử dụng câu tường thuật trong tình huống nào?" Là câu hỏi được nhiều bạn quan tâm đến. Vậy để biết câu tường thuật là gì và cách sử dụng của nó hãy cùng UES tìm hiểu qua bài viết “Cách viết Câu tường thuật trong tiếng Anh”.



1. Câu tường thuật là gì?

Câu tường thuật, hay còn gọi là câu gián tiếp, là câu được dùng khi chúng ta muốn thuật lại hay kể lại một câu mà người khác đã nói.

Ví dụ như Lisa nói: I'm tired.

Chúng ta có 2 cách để kể lại với người khác rằng Lisa đã nói gì:

- Lặp lại y nguyên lời Lisa đã nói: Lisa said, 'I'm tired.' = Lisa nói 'Mình mệt."

- Hoặc thuật lại lời nói của Lisa: Lisa said that she was tired. = Lisa nói rằng cô ấy mệt. → Đây được gọi là câu tường thuật.

 

2. Cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật

Như bạn cũng có thể thấy ở trên, câu trực tiếp và câu gián tiếp khá là khác nhau. Câu trực tiếp mà bạn Lisa nói là I'm tired, nhưng câu mà chúng ta thuật lại là Lisa said that she was tired.

Hãy cùng học 4 bước để chuyển một câu trực tiếp sang câu tường thuật như thế nào thông qua một ví dụ nhé!


Giả sử chúng ta nghe Tom nói:

I want to see this movie with my girlfriend tomorrow.
Tôi muốn xem bộ phim này với bạn gái của tôi ngày mai.


Bước 1: Chọn từ tường thuật

Để thuật lại một câu người khác đã nói, chúng ta sẽ nói là "Anh ấy nói rằng..." hay "Cô ấy nói rằng..."

Trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng 2 động từ là said (quá khứ đơn của say, có nghĩa là nói) và told (quá khứ đơn của tell, có nghĩa là nói với ai đó):

- Tom said that...
Tom nói rằng...

- Tom told Kelly that...
Tom nói với Kelly rằng...

2 ví dụ trên cũng cho thấy sự khác nhau của said và told là:

- Từ told bắt buộc phải dùng khi chúng ta muốn thuật lại rằng Tom nói với một người khác.

- Còn nếu không muốn nhắc đến người khác này, thì chúng ta dùng từ say.

Ngoài said và told, chúng ta còn có thể sử dụng nhiều từ khác để miêu tả rõ tính chất của lời nói hơn:

asked = yêu cầu

denied = phủ nhận

promised = hứa

suggested = gợi ý, đề nghị

và nhiều từ khác

Tuy nhiên, những từ này thường không sử dụng cấu trúc said that hay told somebody that, mà sử dụng cấu trúc V-ing hoặc To + Verb, ví dụ như asked someobody + To Verb hay denied + V-ing

Ngoài ra, cũng giống như tiếng Việt chúng ta thường lược bỏ từ rằng để câu được gọn hơn, thì trong tiếng Anh từ that cũng có thể được lược bỏ:

Tom said that... = Tom said...
Tom nói rằng... = Tom nói...

Với những kiến thức trên, câu tường thuật tạm thời đến bước này là:

I want to see this movie with my girlfriend tomorrow.
→ Tom said that I want to see this movie with my girlfriend tomorrow.

 

Bước 2: "Lùi thì" động từ trong câu trực tiếp về quá khứ

Để diễn đạt rằng lời nói được thuật lại là ở trong quá khứ và có thể không đúng ở hiện tại, chúng ta cần phải đưa động từ về thì quá khứ. Thao tác này thường được gọi là "lùi thì".

Chúng ta "lùi thì" một cách tổng quát như sau:

- Hiện tại → Quá khứ

- Tương lai → Tương lai trong quá khứ

- Quá khứ → Quá khứ hoàn thành

Cụ thể như sau:

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

Hiện tại đơn
ví dụ: work

Quá khứ đơn
worked

Hiện tại tiếp diễn
is/are working

Quá khứ tiếp diễn
was/were working

Hiện tại hoàn thành
have/has worked

Quá khứ hoàn thành
had worked

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
have/has been working

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
had been working

Tương lai đơn
will work

Tương lai đơn trong quá khứ
would work

Tương lai tiếp diễn
will be working

Tương lai tiếp diễn trong quá khứ
would be working

Tương lai hoàn thành
will have worked

Tương lai hoàn thành trong quá khứ
would have worked

Tương lai hoàn thành tiếp diễn
will have been working

Tương lai hoàn thành tiếp diễn trong quá khứ
would have been working

Quá khứ đơn
worked

Quá khứ hoàn thành
had worked

Quá khứ tiếp diễn
was/were working

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
had been working


Quá khứ hoàn thành
had worked

Quá khứ hoàn thành (không đổi vì không thể lùi thì được nữa)
had worked


Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
had been working

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (không đổi vì không thể lùi thì được nữa)
had been working

 

Còn các động từ khiếm khuyết sẽ được biến đổi như sau:

can → could

may → might

must = bắt buộc → had to

must = có vẻ → must (không đổi)

could → could (không đổi)

might →might  (không đổi)

should → should (không đổi)

Trong câu ví dụ của chúng ta, động từ want sẽ được đổi thành dạng quá khứ wanted. Vì vậy, câu tường thuật tạm thời đến bước này là:

I want to see this  movie with my girlfriend tomorrow.
→ Tom said that wanted to see this movie with my girlfriend tomorrow.

 

Bước 3: Đổi các đại từ và các tính từ sở hữu

Khi Tom nói "Tôi muốn xem bộ phim đó với bạn gái của tôi ngày mai", "tôi" ở đây là đang ám chỉ đến Tom đúng không nào!

Vì vậy, khi thuật lại câu nói của Tom, chúng ta không thể thuật lại là "tôi muốn xem bộ phim" được, vì "tôi" lúc đó là chúng ta. Cho nên trong câu tường thuật "tôi" phải đổi thành "anh ấy" cho tương ứng.

Hiểu được quy tắc này, khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp bạn sẽ cần phải đổi các đại từ cho tương ứng.

Dưới đây là bảng chuyển đổi đại từ trong câu tường thuật. Bạn thực sự không cần nhớ hết bảng dưới đây mà chỉ cần hiểu quy tắc là đủ rồi. Bảng này chỉ để cho bạn tham khảo trong trường hợp lỡ có quên thôi:

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

I

he / she

we

they

you (số ít)

he / she / I

you (số nhiều)

they

me

him / her

us

them

you (số ít)

him / her / me

you (số nhiều)

them

myself

himself / herself

ourselves

themselves

yourself

himself / herself / myself

yourselves

themselves

 

Tương tự như vậy, các đại từ sở hữu và tính từ sở hữu cũng cần phải đổi tương ứng:

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

my

his / her

our

their

your (số ít)

his / her / my

your (số nhiều)

their

mine

his / hers

ours

theirs

yours (số ít)

his / her / mine

yours (số nhiều)

theirs

 

Như vậy trong câu ví dụ của chúng ta, sẽ được đổi thành he, còn my sẽ được đổi thành his. Vì vậy, câu tường thuật tạm thời đến bước này là:

I want to see this movie with my girlfriend tomorrow.
→ Tom said that he wanted to see this movie with his girlfriend tomorrow.

 

Bước 4: Đổi các từ chỉ nơi chốn và thời gian

Chúng ta cũng cần phải đổi các từ chỉ nơi chốn và thời gian. Điều này cũng khá dễ hiểu, vì khi thuật lại câu nói của người khác, chúng ta không còn ở vị trí và thời điểm khi người đó nói nữa.

Vì vậy, các từ chỉ nơi chốn và thời gian sẽ được đổi như sau:

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

here

there

now

then

today

that day

tonight

that night

yesterday

the previous day
the day before

tomorrow

the following day
the next day

(two weeks) ago

(two weeks) before

last (month)

the previous month
the month before

next (month)

the following month
the next month

this

that

these

those

 

Như vậy trong câu ví dụ của chúng ta, this đổi thành that, còn tomorrow đổi thành the following day. Cuối cùng, chúng ta đã có câu tường thuật hoàn chỉnh:

I want to see this movie with my girlfriend tomorrow.
→ Tom said that he wanted to see that movie with his girlfriend the following day.

 

3. Câu tường thuật cho câu hỏi 

Câu tường thuật cho một câu hỏi cũng tương tự như câu tường thuật cho một câu bình thường như trên, chỉ có một số khác biệt sau đây:


Dùng từ tường thuật khác

Nếu như trong câu tường thuật bình thường, chúng ta dùng từ said hoặc told để chỉ ý nghĩa "nói" thì trong câu tường thuật cho câu hỏi chúng ta dùng các từ như asked, wondered, hoặc wanted to know để diễn đạt ý "hỏi".

asked = hỏi

wondered = băn khoăn, thắc mắc

wanted to know = muốn biết

 

Câu hỏi có từ hỏi

Đối với câu tường thuật của câu hỏi có từ hỏi (what, who, when, where, why, how, vân vân), bạn cần:

- Giữ lại từ hỏi

- Đổi lại vị trí của chủ ngữ và động từ / trợ động từ

Ví dụ:

- Câu hỏi: Where can I find Lisa?
Câu tường thuật: He asked where he could find Lisa.

- Câu hỏi: What are you doing?
Câu tường thuật: She asked me what I was doing.

 

Ngoài ra, nếu chủ ngữ trong câu hỏi là thì chúng ta có thể dùng To + Verb:

Câu hỏi: Where can I find Lisa?
Câu tường thuật 1: He asked where he could find Lisa.
Câu tường thuật 2: He asked where to find Lisa.

 

Câu hỏi Yes/No

Đối với câu tường thuật của câu hỏi Yes/No, bạn cần:

- Thêm từ if hoặc whether trước câu hỏi

- Đổi lại vị trí của chủ ngữ và động từ / trợ động từ

Ví dụ:

- Câu hỏi: Does anybody see Tom?
Câu tường thuật: She asked if anybody saw Tom?

- Câu hỏi: Have you done your homework?
Câu tường thuật: My mother asked me whether I had done my homework.