Các mẫu câu tiếng Anh nói về sở thích và các mối quan tâm

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 17/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp, chắc chắn bạn sẽ bắt gặp chủ đề sở thích và các mối quan tâm. Trong trường hợp đó bạn sẽ diễn đạt suy nghĩ của mình như thế nào? Tất cả sẽ có trong bài viết mà UES chi sẻ với các bạn: “Các mẫu câu tiếng Anh nói về sở thích và các mối quan tâm”.

Thông thường trong giao tiếp chúng ta hỏi về sở thích của nhau, đó là cách để bắt chuyện giữa những người mới quen, hoặc thể hiện sự quan tâm tới đối phương. Khi đó, bạn có thể sử dụng các mẫu câu như sau:


NÓI VỀ NHỮNG ĐIỀU BẠN THÍCH

Hỏi: What do you like doing in your spare time?          

Bạn thích làm gì khi có thời gian rảnh rỗi?

Trả lời:

1. I like…: Mình thích…

2. I quite like…: Mình hơi thích…

3. I really like…: Mình thật sự thích…

4. I love…: Mình thích…

5. I enjoy…: Mình thích…

 

NÓI VỀ NHỮNG ĐIỀU BẠN KHÔNG THÍCH

1. I don't like…: Mình không thích…

2. I hate…: Mình ghét …

3. I can't stand…: Mình không thể chịu được…

 

Các gợi ý về sở thích hoặc điều không thích:

watching TV: xem ti vi

listening to music: nghe nhạc

walking: đi bộ

jogging: chạy bộ

cooking: nấu ăn

playing chess: chơi cờ

yoga: tập yoga

swimming: bơi lội

dancing: nhảy

the theatre: đi đến nhà hát

the cinema: đi xem phim

going out: đi chơi

clubbing: đi câu lạc bộ

travelling: đi du lịch

pubs: quán rượu

bars: các quán rượu

nightclubs: câu lạc bộ đêm

shopping: đi mua sắm

football: bóng đá

 

CÁC CÁCH KHÁC KHI NÓI VỀ MỐI QUAN TÂM

1. I'm interested in…: Mình quan tâm đến…

photography: nhiếp ảnh

history: lịch sử

languages: ngôn ngữ

2. I read a lot.

Mình đọc rất nhiều.

3. Have you read any good books lately?

Gần đây bạn có đọc cuốn sách nào không?

4. Have you seen any good films recently?

Gần đây bạn có xem bộ phim hay nào không?


 

THỂ THAO

Hỏi: Do you play any sports?       

Bạn có chơi môn thể thao nào không?

Trả lời:

1. Yes, I play…: Có, mình chơi…

football: bóng đá

tennis: quần vợt

golf: gôn

2. I'm a member of a gym.

Mình là hội viên của phòng tập thể dục.

3. No, I'm not particularly sporty.

Không, mình không thực sự thích thể thao lắm.

4. I'm not interested in football.

Mình không quan tâm đến thể thao.

 

Sở thích thể thao:

1. I like watching football/basketball/baseball…

Mình thích xem bóng đá/bóng rổ/bóng chày…

2. Which team do you support?

Bạn cổ vũ đội nào?

3. I support …: Mình cổ vũ đội …


 

ÂM NHẠC

Hỏi: Do you play any instruments?         

Bạn có chơi nhạc cụ nào không?

Trả lời:

1. Yes, I play…: Có, mình chơi…

the piano: đàn piano

the guitar: đàn guitar

the violin: đàn violin

flute: sáo

drum: trống

2. Yes, I've played the piano for … years.

Có, mình chơi piano được … năm rồi.

3. I'm learning to play…

Mình đang học chơi…

4. I'm in a band.

Mình chơi trong ban nhạc.

5. I sing in a choir.

Mình hát trong đội hợp xướng.

 

Hỏi:

1. What sort of music do you like?

Bạn thích thể loại nhạc nào?

2. What sort of music do you listen to?

Bạn hay nghe thể loại nhạc nào?

Trả lời:

I like…: Mình thích…

Pop: nhạc nhẹ

Rock: nhạc rock

Dance: nhạc sôi động

Classical: nhạc cổ điển

Anything, really: bất cứ loại nào

Lots of different stuff: nhiều thể loại khác nhau

 

Hỏi: Have you got any favourite bands? 

Bạn có yêu thích ban nhạc nào không?

Trả lời: My favorite band is…

Ban nhạc ưa thích của mình là…


Hội thoại mẫu hỏi và trả lời về sở thích bằng tiếng Anh

Hội thoại 1:

A: What are your hobbies, Nga?

=> Cậu thích gì hả Nga?

B: Well, I like painting and music. What about you?

=> Tôi yêu nghệ thuật và âm nhạc, còn bạn thì sao?

A: I like music, too. And I collect stamps.

=> Mình cũng thích âm nhạc và còn sưu tập tem thư nữa.

B: How interesting! I used to collect coins.

=> Thú vị thật đấy, mình còn thì thích siêu tập xu.

A: Really?

=> Thật à?

B: Yes, I also collected a lot of other things.

=> Ừ, sở thích của mình là sưu tập nhiều thứ.


Hội thoại 2:

A: I’m tired of endless homework.

=> Mình chán ngấy chỗ bài tập này rồi.

B: Me, too. Let’s have a rest, shall we?

=> Mình cũng vậy. Chúng ta nghỉ 1 lát nhé.

A: OK. Do you like pop music?

=> Được. Cậu thích nhạc pop không?

B: Yes, I like it very much.

=> Có, mình rất thích.

A: Which band do you like most?

=> Cậu thích ban nhạc nào nhất?

B: I like Maroon 5 the most. Do you like them?

=> Mình thích nhất là ban nhạc Maroon 5. Cậu có thích ban nhạc ấy không?

A: Well, I prefer Korean bands.

=> Ừm, mình thích các ban nhạc của Hàn Quốc hơn.


UES chúc các bạn học vui và mau tiến bộ!