Các loại Giới từ Đơn trong tiếng Anh

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 09/01/2019


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES

 

Giới từ trong tiếng Anh có nhiều loại, và một trong số đó là giới từ đơn. Giới từ đơn là những giới từ chỉ bao gồm 1 từ. Vì số lượng giới từ đơn trong tiếng Anh rất nhiều nên UES chỉ xin giới thiệu với bạn các giới từ đơn phổ biến và hữu dụng nhất trong tiếng Anh.

 

1. Giới từ chỉ thời gian

Ba giới từ at, in, on cùng có nghĩa là "vào, tại" thời điểm nào đó, nhưng tuỳ vào loại thời điểm mà chúng ta dùng at, in, on khác nhau:

- at dùng cho thời gian xác định (như mấy giờ, hay thời gian cụ thể như giờ trưa)

- in dùng cho năm, tháng, thế kỷ và một khoảng thời gian dài

- on dùng cho thứ và ngày

Ví dụ:

AT

IN

ON

at 3 o'clock
vào lúc 3 giờ

at night
vào buổi tối

at dinnertime
vào bữa ăn tối

at sunrise
vào lúc mặt trời mọc

at the moment
tại thời điểm hiện tại

at Christmas
vào khoảng thời gian Giáng Sinh

in May
vào tháng 5

in 1991/in the 1990s
vào năm 1991/vào
thập niên 1990

in the summer
vào mùa hè

in the past/in the future
trong quá khứ / trong tương lai

in the next century
vào thế kỷ sau

in the Ice Age
vào Kỷ Băng Hà

on Sunday
vào ngày chủ nhật

on March 6th
vào ngày 6 tháng 3

on December 25th, 2010
vào ngày 25 tháng 12 năm 2010

on Christmas Day
vào ngày Giáng Sinh

on my birthday
vào ngày sinh nhật của tôi

on New Year's Eve
vào ngày giao thừa

 

Ngoài ra có còn một số giới từ chỉ thời gian quan trọng khác như:

- before + thời điểm = trước thời điểm

before 7 PM = trước 7 giờ tối

- after + thời điểm = sau thời điểm

after Monday = sau Thứ Hai

- in + khoảng thời gian = sau khoảng thời gian

in two days = sau 2 ngày nữa

- khoảng thời gian + ago = khoảng thời gian trước

five years ago = 5 năm trước

- between + khoảng thời gian = trong khoảng thời gian

between July and December = trong khoảng thời gian từ tháng 7 đến tháng 12

- during + khoảng thời gian = trong suốt khoảng thời gian

during my childhood = trong suốt thời thơ ấu của tôi

- by + thời điểm = trước thời điểm / trễ nhất là thời điểm

by Monday = trước Thứ Hai / trễ nhất là Thứ Hai

- over + khoảng thời gian = trong suốt khoảng thời gian (thường là khoảng thời gian trong tương lai)

over the next three years = trong suốt 3 năm tới

 

2. Giới từ chỉ nơi chốn

Ba giới từ at, in, on cùng có nghĩa là "ở, tại" nơi nào đó, nhưng tuỳ vào loại nơi chốn mà chúng ta dùng at, in, on khác nhau:

- at : ở tại, dùng cho địa chỉ / nơi chốn cụ thể

- on : ở trên dùng cho bề mặt

- in : ở trong, dùng cho một khu vực được xem là khép kín

Ví dụ:

AT

ON

IN

at the corner
tại góc đường

at the bus stop
tại trạm xe buýt

at the door
tại (khu vực) cửa

at 55 Cao Thang Street
tại số 55 đường Cao Thắng

at the entrance
ở lối vào

at the crossroads
tại giao lộ

at the front desk
tại bàn lễ tân

on the table
ở trên bán

on the page
ở trên trang giấy

on the door
ở trên cánh cửa

on Cao Thang Street
ở đường Cao Thắng

on the box
ở trên cái hộp

on the wall
ở trên tường

on the menu
ở trên thực đơn

in the garden
ở trong vườn

in London
ở London

in England
ở nước Anh

in my wallet
ở trong ví của tôi

in the box
ở trong cái hộp

in the building
ở trong toà nhà

in the car
ở trong chiếc xe

 

Ngoài ra còn có một số giới từ chỉ nơi chốn quan trọng khác là:

- above = ở bên trên

- below = ở bên dưới

- under = dưới

- behind = sau

- in front of = trước

- between = giữa

- next to = ngay cạnh

- by = bên cạnh

- near = gần


 

3. Giới từ chỉ phương hướng

Các giới từ này gồm:

- from = từ

(nghĩa không gian) I've just received an email from my professor. = Tôi mới vừa nhận được email từ giáo sư.

(nghĩa thời gian) We're open from 8 a.m. to 9 p.m. = Chúng tôi mở cửa từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối.

- to = đến

(nghĩa không gian) I'm going to the store. = Tôi sẽ đi đến cửa hàng.

(nghĩa thời gian) We're open from 8 a.m. to 9 p.m. = Chúng tôi mở cửa từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối.

- through = xuyên qua, đến hết

(nghĩa không gian) The burglar got in through the window. = Tên trộm đột nhập vào qua cửa sổ.

(nghĩa thời gian) The amusement park is open from May through July. = Công viên giải trí mở cửa từ tháng 5 đến hết tháng 10.

- since = từ (thời điểm)

She has worked there since June. = Cô ấy đã làm việc ở đó từ tháng 6.

- until = cho đến (thời điểm)

She will work there until December. = Cô ấy sẽ làm việc ở đó cho đến tháng 12.

- into = vào trong

The cat ran into the house. = Con mèo chạy vào nhà.

- onto = lên trên

She carefully put the books onto the shelf. = Cô ấy cẩn thận đặt quyển sách lên kệ.

 

4. Các giới từ phổ biến khác

- for = dành cho

This is a book for children. = Đây là một quyển sách cho trẻ em.

- with = với

I'm going to the movies with my friends. = Tôi sẽ đi xem phim với bạn.

- with = bằng (dụng cụ gì đó)

Please cut the meat with the red scissors. = Hãy cắt thịt bằng cây kéo đỏ.

- without = không có

I want my coffee without sugar. = Tôi muốn cà phê của tôi không có đường.

I can't see it without glasses. = Tôi không nhìn thấy nó nếu không có kính.

- by = bởi, bằng (phương tiện gì đó)

He always goes to school by bus. = Anh ấy luôn đi học bằng xe buýt.

- about = về

This book is about the adventure of a 6-year-old boy. = Quyển sách này là về chuyến phiêu lưu của một cậu bé 6 tuổi.

- as = như là

They were dressed as monsters for Halloween. = Họ mặc đồ giống như quái vật vào dịp Halloween.


UES chúc các bạn học vui và mau chóng cải thiện khả năng tiếng Anh của mình!