Các cụm từ và Thành ngữ có liên quan đến sắc màu

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 29/11/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Các từ vựng chỉ màu sắc thường hay xuất hiện trong các cụm từ và thành ngữ tiếng Anh. Bên cạnh tả thực, các màu sắc còn được dùng để diễn tả những nội dung ẩn dụ khác. Biết được những câu thành ngữ sẽ giúp vốn tiếng Anh giao tiếp của bạn sẽ được mở rộng và cách nói cũng tự nhiên hơn.


BLACK: Màu đen

A black day (for someone/sth): ngày đen tối

A black list: sổ đen

A black look: cái nhìn giận dữ

A black mark: một vết đen, vết nhơ

As white as a sheet/ghost: trắng bệch, nhợt nhạt (cứ như sợ hãi điều gì).

Be in the black: có tài khoản

Black anh blue: bị bầm tím

Black economy: kiểu kinh doanh chui (một phần của nền kinh tế không được kiểm soát bởi các cơ quan chức năng)

Black ice: băng đen

Black market: thị trường chợ đen (thương mại bất hợp pháp)

Black spot: điểm đen (nguy hiểm)

In black and white: rất rõ ràng

Jet-black: đen nhánh

The black sheep (of the family): người được xem như là sự ô nhục hoặc xấu hổ (đối với gia đình).

 

BLUE: màu xanh da trời

A blue-collar worker/job: lao động chân tay

A boil from the blue: tin sét đánh

A/the blue-eyed boy: đứa con cưng

Be true blue: đồ “chuẩn”

Blue blood: dòng giống hoàng tộc

Boys in blue: cảnh sát

Disapear/vanish/go off into the blue: biến mất

Feeling blue: cảm giác không vui

Go blue: bị cảm lạnh

Have the blues: cảm thấy buồn.

Hot as blue blazes: rất nóng

Once in a/the blue moon: rất hiếm, hiếm hoi xảy ra

Ouf of the blue: bất thình lình

Scream/cry blue murder: cực lực phản đối

Talk a blue streak: biết cách nói vừa dài vừa nhanh

Till one is blue in the face: nói hết lời

Till you are blue in the face: khi bạn cố làm việc gì đó 1 cách lặp đi lặp lại đến mức bực mình

True blue: là người đáng tin cậy


GOLDEN: màu vàng óng (kim loại)

A golden boy: chàng trai vàng (thường dùng trong lĩnh vực thể thao)

A golden handshake: điều khoản “cái bắt tay vàng”

A golden opportunity: cơ hội ngàn vàng


GREEN: màu xanh lá cây

A green belt: vòng đai xanh

Be green: còn non nớt

Give someone get the green light: bật đèn xanh (cho phép điều gì xảy ra)

Green fingers/ thumb: người giỏi làm vườn (VD: He really has green fingers)

Green politics: môi trường chính trị

Green with envy: tái đi vì ghen

Greenhorn: thiểu kinh nghiệm (be a greenhorn)

Have (got) green fingers: có tay làm vườn

Have green light: được phép làm gì đó

Put more green into something: đầu từ nhiều tiền/thời gian hơn vào việc gì đó


GREY: màu xám

A grey area = cái gì đó mà không xác định

Go/turn grey: bạc đầu

Grey matter: chất xám

 

PINK: màu hồng

In the pink: có sức khỏe tốt

Pink slip: giấy thôi việc

Tickled pink: cảm thấy hài lòng với gì đó (be tickled pink)


PURPLE: màu tím

Purple patch: để chỉ 1 khoảng thời gian khi mọi việc diễn ra suôi sẻ

 

RED: màu đỏ

A red herring: đánh trống lãng

A red letter day: ngày đáng nhớ

Be in the red: nợ ngân hàng

Be/go/turn as red as a beetroot: đỏ như gấc vì ngượng

Catch soomeone/be caught red-handed: bắt quả tang

In the red (a bank account): khi tài khoản bị âm

Like red rag to a bull: điều gì đó dễ làm người ta nỏi giận

Paint the town red: ăn mừng

Red letter day: 1 ngày nào đó mà bạn gặp may

Red light district: 1 khu của thành phố có nhiều tệ nạn (mại dâm…)

Red tape: giẩy tờ thủ tục hành chính

Rose-colored glasses: nhìn 1 cách hi vọng hơn (see something with rose-colored glasses)

See red: nổi giận bừng bừng

The red carpet: đón chào nồng hậu


WHITE: màu trắng

A white lie: lời nói dối vô hại

A white-collar worker/job: nhận viên văn phòng

As white as a street/ghost: trắng bệch

White as sheet: mặt trắng bệch (vì cái gì đó ngạc nhiên, sửng sốt

White Christmas: khi tuyết rơi vào Giáng sinh

White feather: (show white feather) : người yếu tim

White lie: lời nói dối vô hại

Whitewash: che đậy sự thật


YELLOW: màu vàng

Have a yellow streak: có tính nhát gan


COLOUR: sắc màu

Do something under false colour: giả vờ làm gì đó

Off colour: khi sức khỏe không tốt (someone is off colour)

Sail under false colour: giả vờ làm việc gì đó

Show your true colour: thể hiện bản chất thật của mình

To see someone in his true colours: hiểu rõ bản chất của ai đó

To show oneself in one’s true colours: bộc lộ bản chất

With flying colours: làm tốt một việc gì đó


Các bạn thấy đó, một số thành ngữ trong tiếng Anh cũng có sự tương đồng như trong tiếng Việt. Đôi khi sẽ tạo thành nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Biết cách vận dụng các câu thành ngữ vào giao tiếp tiếng Anh sẽ giúp bạn nói tiếng Anh lưu loát và không sợ rập khuôn sách vở.