Các câu nói thông dụng trong giao tiếp bằng tiếng Anh

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 29/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Dưới đây là một số câu tiếng Anh thông dụng được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Các câu nói này rất dễ học và áp dụng vào các cuộc hội thoại hằng ngày đó!



Thể hiện ý kiến cá nhân

1. OK.

Được rồi.

2. Of course.     

Tất nhiên rồi.

3. Of course not .

Tất nhiên là không rồi.

4. That's fine.    

Được rồi.

5. That's right.

Đúng rồi.

6. Sure.

Chắc chắn rồi.

7. Certainly.      

Chắc chắn rồi.

8. Definitely.

Nhất định rồi.

9. Absolutely.   

Nhất định rồi.

10. As soon as possible.

Càng nhanh càng tốt.

11. That's enough.          

Thế là đủ rồi.

12. It doesn't matter.      

Không sao.

13. It's not important.    

Không quan trọng đâu.

14. It's not serious.         

Không nghiêm trọng đâu.

15. It's not worth it.

Không đáng đâu.

16. Not bad.        

Không tệ.

17. I like …         

Mình thích…

him: anh ấy

her: cô ấy

it:

18. I don't like …           

Mình không thích…

him: anh ấy

her: cô ấy

it:

 

Lời cảm ơn và xin lỗi

1. Thanks for your …  

Cảm ơn cậu đã…

help: giúp đỡ

hospitality: đón tiếp nhiệt tình

email: gửi email

2. Thanks for everything.       

Cám ơn vì tất cả.

3. I'm sorry.      

Mình xin lỗi.

4. I'm really sorry.       

Mình thực sự xin lỗi.

5. Sorry I'm late.

Xin lỗi mình đến muộn.

6. Sorry to keep you waiting. 

Xin lỗi vì đã bắt cậu phải chờ đợi.

7. Sorry for the delay. 

Xin lỗi vì đã trì hoãn.

 

Câu cảm thán

1. Look!

Nhìn kìa!

2. Great!

Tuyệt quá!

3. Come on!      

Thôi nào!

4. Only joking! hoặc just kidding!    

Mình chỉ đùa thôi!

5. Bless you!    

Chúa phù hộ cho cậu! (sau khi ai đó hắt xì hơi)

6. That's funny!

Hay quá!

7. That's life!    

Đời là thế đấy!

8. Damn it!       

Mẹ kiếp!

 

Chỉ dẫn

1. Come in!       

Mời vào!

2. Please sit down        

Xin mời ngồi!

3. Could I have your attention, please?        

Xin quý vị vui lòng chú ý lắng nghe!

4. Let's go!        

Đi nào!

5. Hurry up!      

Nhanh lên nào!

6. Get a move on!        

Nhanh lên nào!

7. Calm down.  

Bình tĩnh nào.

8. Steady on!    

Chậm lại nào!

9. Hang on a second.   

Chờ một lát.

10. Hang on a minute.   

Chờ một lát.

11. One moment, please.          

Xin chờ một lát.

12. Just a minute.

Chỉ một lát thôi.

13. Take your time         

Cứ từ từ thôi.

14. Please be quiet.        

Xin hãy trật tự.

15. Shut up!        

Im đi!

16. Stop it!          

Dừng lại đi!

17. Don't worry. 

Đừng lo.

18. Don't forget. 

Đừng quên nhé.

19. Help yourself .

Cứ tự nhiên.

20. Go ahead.     

Cứ tự nhiên.

21. Let me know!           

Hãy cho mình biết!

Nếu bạn muốn mời ai đó đi qua cửa trước bạn, bạn có thể nói một cách lịch sự như sau:

22. After you!     

Cậu đi trước đi!

 

Các câu hỏi thông dụng

1. Where are you?       

Cậu ở đâu?

2. What's this?  

Đây là cái gì?

3. What's that? 

Kia là cái gì?

4. Is anything wrong?  

Có vấn đề gì không?

5. What's the matter?   

Có việc gì vậy?

6. Is everything OK?   

Mọi việc có ổn không?

7. Have you got a minute?     

Cậu có rảnh 1 lát không?

8. Have you got a pen I could borrow?        

Cậu có cái bút nào không cho mình mượn?

9. Really?          

Thật à?

10. Are you sure?          

Bạn có chắc không?

11. Why? 

Tại sao?

12. Why not?      

Tại sao không?

13. What's going on?     

Chuyện gì đang xảy ra thế?

14. What's happening?  

Chuyện gì đang xảy ra thế?

15. What happened?     

Đã có chuyện gì vậy?

16. What?

Cái gì?

17. Where?         

Ở đâu?

18. When?           

Khi nào?

19. Who? 

Ai?

20. How? 

Làm thế nào?

21. How many?  

Có bao nhiêu? (dùng với danh từ đếm được)

22. How much?  

Có bao nhiêu? (dùng với danh từ không đếm được)/bao nhiêu tiền?

 

Chúc mừng và khen ngợi

1. Congratulations!     

Xin chúc mừng!

2. Well done!   

Làm tốt lắm!

3. Good luck!   

Thật là may mắn!

4. Bad luck!      

Thật là xui xẻo!

5. Never mind! 

Không sao!

6. What a pity! hoặc what a shame!  

Tiếc quá!

7. Happy birthday!      

Chúc mừng sinh nhật!

8. Happy New Year!   

Chúc mừng Năm mới!

9. Happy Easter!          

Chúc Phục sinh vui vẻ!

10. Happy Christmas! hoặc merry Christmas!          

Chúc Giáng sinh vui vẻ!

11. Happy Valentine's Day!     

Chúc Valentine vui vẻ!

12. Glad to hear it.         

Rất vui khi nghe điều đó.

13. Sorry to hear that.

Rất tiếc khi nghe điều đó.

 

Thể hiện cảm xúc

1. I'm tired.       

Mình mệt.

2. I'm exhausted.         

Mình kiệt sức rồi.

3. I'm hungry.   

Mình đói.

4. I'm thirsty.    

Mình khát.

5. I'm bored.     

Mình chán.

6. I'm worried.  

Mình lo lắng.

7. I'm looking forward to it.   

Mình rất mong chờ điều đó.

8. I'm in a good mood.

Mình đang rất vui.

9. I'm in a bad mood.   

Tâm trạng mình không được tốt.

10. I can't be bothered.  

Mình chẳng muốn làm gì cả.

 

Các cách nói khác khi gặp mặt và chào tạm biệt

1. Welcome!     

Nhiệt liệt chào mừng!

2. Welcome to…          

Chào mừng cậu đến với…

3. Long time, no see!  

Lâu lắm rồi không gặp!

4. All the best! 

Chúc mọi điều tốt đẹp!

5. See you tomorrow! 

Hẹn gặp lại ngày mai!

 

Hỏi và thể hiện quan điểm

1. What do you think?

Cậu nghĩ thế nào?

2. I think that... 

Mình nghĩ là…

3. I hope that... 

Mình hi vọng là…

4. I'm afraid that...       

Mình sợ là…

5. In my opinion,...      

Theo quan điểm của mình, …

6. I agree.          

Mình đồng ý.

7. I disagree hoặc I don't agree.         

Mình không đồng ý.

8. That's true.    

Đúng rồi.

9. That's not true.         

Không đúng.

10. I think so.      

Mình nghĩ vậy.

11. I don't think so.        

Mình không nghĩ vậy.

12. I hope so.      

Mình hi vọng vậy.

13. I hope not.    

Mình không hi vọng vậy.

14. You're right. 

Cậu nói đúng.

15. You're wrong.          

Cậu sai rồi.

16. I don't mind. 

Mình không phản đối đâu.

17. It's up to you.

Tùy cậu thôi.

18. That depend.

Cũng còn tùy.

19. That's interesting.    

Hay đấy.

20. That's funny, ...        

Lạ thật,…