Các câu giao tiếp và từ vựng tiếng Anh chủ đề: Xe buýt

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 21/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Xe bus là phương tiện giao thông phổ biến và được nhiều người lựa chọn. Nếu trên xe bus bạn gặp khách nước ngoài và họ hỏi đường thì lúc đó bạn nên phản ứng như thế nào? Ngay sau đây, UES sẽ giới thiệu một số từ vựng thông dụng về xe bus và các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp mà bạn có thể tham khảo nhé.



A: Từ vựng tiếng Anh về xe bus

Bus fare– /bʌs.fer/: Phí xe buýt

Luggage rack– /ˈlʌɡ.ɪdʒ.ræk/: Giá để hành lý

Double decker bus– /ˌdʌb.əlˈdek.ɚ. bʌs/: Xe buýt hai tầng

Bus– /bʌs/: Xe buýt

Conductor– /kənˈdʌk.tɚ/: Nhân viên bán vé

Penalty fare– /ˈpen.əl.ti.fer/: Phí phạt

Bus driver– /bʌs.ˈdraɪ.vɚ/: Người lái xe buýt

Seat– /siːt/: Chỗ ngồi

Night bus– /naɪt.bʌs/: Xe buýt đêm

Bus lane– /bʌs.leɪn/: Làn đường của xe buýt

Bus journey– /bʌs.ˈdʒɝː.ni/: Lộ trình xe buýt

Route– /raʊt/: Lộ trình

Request stop– /rɪˈkwest ˌstɑːp/: Điểm dừng theo yêu cầu

Bus stop– /bʌs.stɑːp/: Điểm dừng xe buýt

Ticket office– /ˈtɪk.ɪt.ˈɑː.fɪs/: Quầy bán vé (booking office)

Ticket collector– /ˈtɪk.ɪt.kəˈlek.tɚ/: Nhân viên thu vé

Waiting room– /ˈweɪ.t̬ɪŋ ˌruːm/: Phòng chờ

Terminus– /ˈtɝː.mə.nəs/: Bến cuối

Ticket inspector– /ˈtɪk.ɪt.ɪnˈspek.tɚ/: Thanh tra vé (soát vé)

Timetable– /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/: Lịch tàu xe

To catch a bus: Bắt xe buýt

Seat number– /siːt.ˈnʌm.bɚ/: Số ghế ngồi

The next stop: Điểm dừng kế tiếp

To get on the bus: Lên xe

To get off the bus: Xuống xe

To miss a bus: Lỡ xe



B: Các mẫu câu giao tiếp trên xe bus tiếng Anh

1. Am I right for the station?

Tôi dừng trạm này đúng không?

2. Can I buy a ticket on the bus?

Tôi có thể mua vé trên xe buýt được không?

3. Can you let me know where to get off?

Anh có thể cho tôi biết điểm dừng xe được không?

4. Can you tell me where I can catch the number 02 bus, please?

Làm ơn chỉ cho tôi chỗ bắt xe buýt 02?

5. Could I put this in the hold, please?

Cho tôi để cái này vào chỗ giữ đồ với?

6. Could I see your ticket, please?

Bạn cho tôi kiểm tra vé.

7. Could you please show your commuter’s pass!

Làm ơn cho tôi xem vé!

8. Could you please stop at the airport?

Anh có thể dừng ở sân bay được không?

9. Could you tell me the next terminal?

Bạn có thể cho tôi biết trạm xe buýt tiếp theo không?

10. Could you tell me when the bus gets to the cinema/hospital? 

Anh có thể nhắc tôi khi nào xe buýt đến rạp chiếu phim/bệnh viện được không?

11. Could you tell me where the next stop is?

Bạn có thể cho tôi biết trạm xe bus tiếp theo không?

12. Do you mind if I sit here?

Tôi có thể ngồi đây được không?

13. Does this bus go to the Central Library?

 Xe này đến thư viện Trung tâm phải không?

14. Does this bus go to the zoo?          

Xe này đến sở thú phải không?

15. Does this bus stop at Sunrise St.?

Chuyến xe buýt này có dừng ở đường Sunrise không?

16. Does this bus stop at the airport?  

Chuyến xe bus này có dừng ở sân bay không?

17. Don’t worry, I’ll call you when your stop is coming.

Đừng lo, khi nào đến điểm dừng tôi sẽ bảo bạn.

18. Have you bought the ticket?

Bạn đã mua vé chưa?

19. How do you feel in this bus?

Bạn cảm thấy thế nào khi ở trên xe buýt này?

20. How many stops are there before St. Paul’s Cathedral?

Còn bao nhiêu điểm dừng nữa mới đến nhà thờ Thánh Paul?

21. How many stops is it to Paris?

Có bao nhiêu bến dừng trên đường đến Paris?

22. How much is the ticket?

Vé này bao nhiêu tiền đây ạ?

23. How often do the buses run to London?

Bao lâu thì có một chuyến xe buýt đi Luân Đôn?

24. How often do the buses run?

Xe buýt bao lâu có 1 chuyến?

25. I’d like a Day Travelcard, please.

Tôi muốn mua vé ngày.

26. I’d like to renew my season ticket, please. 

Tôi muốn gia hạn vé dài kỳ.

27. I’m sorry. You have to change the other bus. The bus has a problem.

Tôi xin lỗi. Các bạn phải chuyển sang xe buýt khác. Xe buýt này có vần đề.

28. Is there where I can catch a bus to the Victory Stadium?          

Tôi có thể bắt xe buýt đến sân vận động Victory ở đây được không?

29. Is this seat free? 

Ghế này có trống không?

30. Is this seat taken?

Ghế này đã có ai ngồi chưa

31. It’s your stop.

Bạn xuống đây nhé.

32. The bus is turning right. Please be careful.

Xe buýt đang rẽ phải. Hãy cẩn thận đấy.

33. The bus runs about every 15 minutes.

Xe buýt chạy 15 phút 1 chuyến.

34. The next station is near the London Hotel.

Bến xe tiếp theo gần khách sạn London.

35. The second stop after this is your position.

Diểm dừng thứ hai sau chỗ này là đến điểm bạn xuống đó.

36. The stop after this is where you get off.

Sau điểm dừng này là đến điểm bạn xuống đó.

37. This is my stop.

Đây là bến tôi xuống.

38. Tickets, please.

Xin vui lòng cho kiểm tra vé.

39. What time’s the next bus to…?

Mấy giờ có chuyến xe buýt tiếp theo đến?

40. What’s the next stop?

Tiếp theo là bến nào?

41. What’s this stop?

Đây là bến nào?

42. When does the first bus to the airport run?

Khi nào thì chuyến xe buýt đầu tiên đến sân bay khởi hành?

43. Where is the nearest bus stop?

Điểm dừng xe buýt gần đây ở đâu?

44. Where’s the ticket office?

Phòng bán vé ở đâu?

45. Which line do I need for Bangkok?

Tôi phải đi tuyến nào để đi tới Bangkok?



C: Đoạn hội thoại mẫu trên xe bus tiếng Anh

Hội thoại 1

A: Can I buy a ticket on the bus?

Tôi có thể mua vé trên xe buýt không?

B: Yes, you can. Get on, please!

Được ạ. Xin mời lên xe.

A: Does this bus stop at London Hotel?

Xe buýt này có dừng tại khách sạn London không?

B: Yes. Sit down, please!

Có ạ. Xin mời ngồi.

A: Thanks. How much is the ticket?

Cảm ơn. Bao nhiêu tiền một vé vậy?

B: It’s 5 pound.

Giá 5 bảng ạ.

A: Here you go. Could you tell me when the bus gets to hotel?

Của anh đây. Có thể nói cho tôi khi nào xe buýt đến khách sạn không?

B: Yes. I’ll call you when your stop is coming.

Vâng. Tôi sẽ gọi chị khi nào đến nơi.

A: Excuse me, what’s this stop?

Xin lỗi, điểm dừng này là gì vậy?

B: This bus station is Big Bang Tower.

Trạm dừng này là Tháp Big Bang.

A: Thank you.

Cảm ơn.

B: The second stop after this is your position.

Trạm dừng thứ hai sau chỗ này là đến điểm bạn xuống đó.

A: Thank you. Goodbye!

Cảm ơn. Tạm biệt!

B: Goodbye!

Chào tạm biệt.

 

Hội thoại 2

A: So, how would we get to the theatre?

Này, bọn mình nên đến rạp hát bằng gì nhỉ?

B: Let’s take the bus.

Bọn mình đi xe buýt đi.

A: I hate the bus system this city! The bus drivers are rude, the buses are never on time, and there are few people around who can help you.

Mình ghét hệ thống xe buýt ở thành phố này! Tài xế thì bất lịch sự, xe lại chẳng bao giờ chạy đúng giờ, đã thế cũng không có mấy người chịu nhường ghế cho cậu đâu

B: It’s not that bad. You probably just had a bad experience once.

Làm gì đến mức tồi tệ thế. Có lẽ cậu cũng chỉ trải qua tình trạng đấy 1 lần thôi mà.

A: It wasn’t just once. Every single time I take the bus, something bad happens to me or to someone else on the bus.

Không phải chỉ 1 lần đâu. Bất cứ lần nào mình đi xe buýt cũng có điều gì đó tồi tệ xảy ra với mình hoặc với 1 số người khác trên xe.

B: But I don’t think we’ll be able to find a taxi very easily during rush hour. Let’s just take the bus.

Nhưng mình nghĩ là bắt taxi vào giờ cao điểm thế này không dễ đâu. Bọn mình đi xe buýt thôi.

A: Fine. Have a look at the timetable to find out when the next one arrives.

Thôi được. Hãy nhìn vào thời gian biểu xem khi nào sẽ có chuyến tiếp theo.

 

Hội thoại 3

A: Good morning. How often does the airport bus run?

Chào anh. Xe buýt sân bay bao lâu có 1 chuyến?

B: Every 30 minutes. Ticket, please.

30 phút 1 chuyến. Mời cô mua vé.

A: How much it is?

Bao nhiêu tiền vậy?

B: 5,000 dong

5.000 đồng

A: Here you are.

Tiền đây ạ.

B: Is this the first time you’ve taken the airport bus?

Đây là lần đầu tiên cô đi xe buýt sân bay phải không?

A: You’re right.

Vâng, anh nói đúng đấy.

B: Have a nice trip.

Hy vọng cô sẽ thấy hài lòng với chuyến đi.