Các câu giao tiếp trong gia đình

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 26/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Dưới đây là một số câu tiếng Anh được sử dụng trong giao tiếp, sinh hoạt hàng ngày trong mỗi gia đình. Các câu nói này có thể hữu ích cho bạn khi đến thăm gia đình bạn bè người nước ngoài hoặc có khách là người nước khác đến thăm nhà.


Những câu nói chung chung


1. Would anyone like a tea or coffee?          

Có ai muốn uống trà hay cà phê không?

2. Would anyone like a cup of tea?   

Có ai muốn uống trà không?

3. I'll put the kettle on.

Anh/em/bố/mẹ/con sẽ đun nước.

4. The kettle's boiled.  

Nước sôi rồi.

5. Can you put the light on?   

Anh/em/bố/mẹ/con bật đèn lên đi.

6. Can you switch the light on?         

Anh/em/bố/mẹ/con bật đèn lên đi.

7. Can you turn the light off? 

Anh/em/bố/mẹ/con tắt đèn đi

8. Can you switch the light off?        

Anh/em/bố/mẹ/con tắt đèn đi

9. Is there anything I can do to help?

Anh/em/bố/mẹ/con có giúp gì được không?

10. Could you help me wash the dishes?       

Anh/em/bố/mẹ/con giúp em/anh/con/bố/mẹ rửa bát được không?

11. I'll wash and you dry.          

Anh/em/bố/mẹ/con sẽ rửa bát còn em/anh/con/bố/mẹ sẽ lau khô nhé.

12. I'm going to bed.      

Anh/em/bố/mẹ/con đi ngủ đây.

 

Giải trí gia đình

1. Is there anything good on TV?      

Ti vi có chiếu gì hay không?

2. Is there anything good on television tonight?     

Tối nay ti vi có chiếu gì hay không?

3. There's a good film on later.

Lát nữa có chiếu phim hay

4. Do you want to watch a …?           

Anh/em/bố/mẹ/con có muốn xem … không?

film: phim

DVD: đĩa DVD

5. Do you want me to put the TV on?          

Anh/em/bố/mẹ/con có cần em/anh/con/bố/mẹ bật ti vi lên không?

6. Could you pass me the remote control?   

Anh/em/bố/mẹ/con đưa cho anh/em/bố/mẹ/con cái điều khiển

7. Do you want a game of …?

Anh/em/bố/mẹ/con có muốn chơi … không?

chess: cờ vua

cards: bài



Xem thể thao trên ti vi

1. What time's the match on? 

Mấy giờ thì trận đấu bắt đầu?

2. Who's playing?        

Ai sẽ chơi?

3. Who's winning?       

Ai sẽ thắng?

4. What's the score?    

Tỉ số là bao nhiêu ?

5. Who won?    

Ai đã thắng?

6. It was a draw.           

Tỉ số hòa.

 

Các câu giao tiếp trong bữa ăn

1. What's for …?          

Nhà mình ăn gì cho …?

breakfast: bữa sáng

lunch: bữa trưa

dinner: bữa tối

2. Breakfast/Lunch/ Dinner is ready.

Bữa sáng/Bữa trưa/Bữa tối đã xong.

3. What would you like for …?         

Anh/em/bố/mẹ/con thích ăn gì cho …?

breakfast: bữa sáng

lunch: bữa trưa

dinner: bữa tối

4. Would you like some toast?          

Anh/em/bố/mẹ/con có muốn ăn bánh mì nướng không?

5. Could you pass the …, please?     

Anh/em/bố/mẹ/con đưa cho em/anh/con/bố/mẹ … với!

salt: lọ muối

sugar: lọ đường

butter: hộp bơ

6. Would you like a glass of …?       

Anh/em/bố/mẹ/con có muốn một cốc … không?

water: nước

orange juice: nước cam

wine: rượu

7. Careful, the plate's very hot!          

Cẩn thận, đĩa nóng đấy!

8. Would you like some more?          

Anh/em/bố/mẹ/con có ăn nữa không?

9. Have you had enough to eat?        

Anh/em/bố/mẹ/con đã ăn đủ chưa?

10. Would anyone like dessert?

Có ai muốn ăn tráng miệng không?

11. Would anyone like coffee?

Có ai muốn uống cà phê không?

12. What's for dessert?  

Nhà mình tráng miệng bằng gì?

13. I'm full.         

Anh/em/bố/mẹ/con no rồi.

14. That was …

… quá!

lovely: tuyệt

excellent: tuyệt

very tasty: ngon

delicious: ngon