Các cách hỏi thăm sức khỏe và đáp lại lời hỏi thăm bằng tiếng Anh

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 14/12/2018


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Bạn có thấy rằng mỗi khi được hỏi "How are you", đa phần mọi người sẽ trả lời: "I’m fine thank you, and you?" ngay lập tức như một cái máy không? Có thể nói đây là mẫu câu kinh điển mà chúng ta đã thuộc nằm lòng từ hồi bắt đầu học Tiếng Anh. Tuy nhiên, người bản xứ rất ít dùng mẫu câu này trong giao tiếp. Hãy cũng UES tham khảo một số cách hỏi và trả lời để đoạn hội thoại đỡ nhàm chán nhé.


Các câu hỏi thăm bằng tiếng Anh

  1. Any news?

Có tin gì không?

  1. What’s news?

Có gì mới không?

  1. What’s the news?

Có tin gì mới không?

  1. What’s the latest?

Có tin gì mới nhất không?

  1. Still alive?

Vẫn sống bình thường chứ?

  1. Still alive and kicking?

Vẫn sống yên ổn chứ?

  1. Are you well?

Bạn có khỏe không?

  1. In good shape, are you?

Bạn khỏe mạnh chứ

  1. Are you feeling alright today?

Hôm nay bạn khỏe chứ?

  1. Are you better now?

Bây giờ khá hơn rồi chứ?

  1. How was your weekend?

Cuối tuần của bạn thế nào?

  1. Did you have a good weekend?

Cuối tuần của bạn vui vẻ chứ?

  1. How are you?

Bạn sức khỏe thế nào?

  1. How have you been lately?

Dạo này (sức khỏe) bạn thế nào?

  1. How are you feeling?

Bạn sức khỏe thế nào?

  1. How are you going?

Bạn thế nào rồi?

  1. How are you keeping?

Bạn có khỏe không/ Bạn sức khỏe thế nào?

  1. How are you getting on?

Bạn vẫn đâu vào đấy chứ?

  1. How are you getting along?

Bạn vẫn đâu vào đấy chứ?

  1. How’s it going?

Mọi chuyện với anh thế nào?

  1. How’s your family?

Gia đình của bạn thế nào?

  1. How’s life?

Cuộc sống của bạn thế nào?

  1. How’s life treating you?

Cuộc sống của bạn vẫn bình thường chứ?

  1. How are things?

Mọi việc thế nào rồi?

  1. How are things with you?

Công việc của bạn thế nào rồi?

  1. How are things going with you?

Công việc của bạn thế nào rồi?

  1. How goes it?

Làm ăn thế nào?

  1. How goes it with you?

Dạo này làm ăn thế nào?

  1. What are you up to nowadays?

Dạo này bạn có dự định gì không?

  1. What are you up to these days?

Hiện giờ có dự định gì không?

  1. I trust you’re keeping well?

Chắc là bạn vẫn khỏe?

  1. I hope you are well.

Hi vọng bạn vẫn khỏe.

  1. I hope all goes well with you.

Hy vọng mọi chuyện vẫn suôn sẻ.


Đáp lại lời hỏi thăm bằng tiếng Anh

  1. Well, thanks.

Khỏe, cảm ơn.

  1. Pretty well, thanks.

Cũng khỏe, cảm ơn.

  1. Fine, thanks..

Khỏe, cảm ơn

  1. Good, thanks.

Tốt, cảm ơn.

  1. OK, thanks.

Cũng khá, cảm ơn.

  1. Still alive.

Bình thường.

  1. Still alive and kicking.

Thường thường.

  1. Full of beans.

Tràn trề sinh lực.

  1. First rate.

Quá khỏe.

  1. In the best of health.

Cực khỏe.

  1. Couldn’t be better.

Không thể khỏe hơn.

  1. I’ve never felt better.

Khỏe hơn bao giờ hết.

  1. Not complaining.

Không có gì than phiền cả.

  1. No complaints!

Không có gì phải than phiền cả!

  1. Can’t complain!

Không thể than phiền!

  1. Mustn’t complain!

Không phải than phiền!

  1. So so.

Bình thường.

  1. Not bad.

Không tồi.

  1. Not so bad.

Không tồi lắm.

  1. Not too bad.

Không quá tồi.

  1. Rotten.

Hết hơi.

  1. Couldn’t be worse.

Không thể tồi hơn.

  1. Everything’s terrible.

Mọi thứ đều kinh khủng.

  1. Everything as usual.

Mọi thứ đều bình thường

  1. Nothing new.

Chẳng có gì mới.

  1. Surviving. Thanks.

Vẫn còn sống. Cảm ơn.

  1. Much the same as usual.

Cũng như mọi khi.

  1. Thanks for caring, mate. Glad to be here with you.

Cảm ơn đã quan tâm, anh bạn. Thật vui vì được gặp anh ở đây. (Thân mật)

  1. Better than yesterday, but not as good as I will be tomorrow.

Tốt hơn hôm qua nhưng không bằng ngày mai.

Sau khi xem xong bài này, bạn đã biết làm sao để hỏi thăm người khác một cách "xịn xò" như người bản xứ chưa? Hãy ghi nhớ để không phải dùng các câu hỏi và cách trả lời đầy rập khuôn và thiếu tự nhiên nhé!