85 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Đi Du Lịch

Đăng bởi United English Of Saigon Ngày đăng: 12/11/2018

Khi đi du lịch nước ngoài, bên cạnh việc chuẩn bị tư trang, hành lý thì việc nắm rõ các câu giao tiếp bằng tiếng Anh cực kì quan trọng. Nắm vững 85 câu dưới đây, UES chắc chắn bạn sẽ tự tin hơn khi đi đến thăm các nước khác.


Xem thêm bài viết được quan tâm nhiều:

Sự kiện Speaking trong khu vực thành phố

Những team building và trip mà học viên say mê tại UES


Các câu tiếng Anh giao tiếp dùng khi du lịch được UES chia thành các chủ đề nhỏ, mỗi ngày các bạn có thể học từ 1-2 chủ đề để các bạn có thể nhanh chóng tiếp thu và ghi nhớ được lâu hơn nhé.

Chủ đề 1: Các câu chào hỏi

  1. Good morning.

Chào buổi sáng.

  1. Good afternoon.

Chào buổi chiều.

  1. Good evening.

Chào buổi tối.

  1. Nice to meet you.

Rất vui được gặp bạn.

  1. My name is John.

Tên tôi là John.

  1. I am Vietnamese.

Tôi là người Việt Nam.

Chủ đề 2: Đặt phòng khách sạn bằng tiếng Anh

  1. Hello! Are you ABC Hotel?

Alo! Có phải khách sạn ABC không ạ?

  1. Do you have any vacancies for weekend.

Khách sạn còn phòng trống vào cuối tuần.

  1. Do you have any vacancies for November 10th?

Khách sạn còn phòng trống vào ngày 10 tháng 11 không?

  1. I’d like to make a reservation.

Tôi muốn đặt phòng trước.

  1. I’d like to book a room.

Tôi muốn đặt trước 1 phòng.

  1. I’d like to book a double room for November 12th.

Tôi muốn đặt 1 phòng đôi vào ngày 12 tháng 11.

  1. What’s the price per night?

Giá phòng 1 đêm bao nhiêu?

  1. Does the price included meals?

Giá phòng đã bao gồm các bữa ăn chưa?

  1. Can you offer me any discount?

Bạn có thể giảm giá không?

  1. Have you got anything cheaper?

Khách sạn có phòng nào rẻ hơn không?

  1. Have you got anything bigger?

Khách sạn có phòng nào đắt hơn không?

  1. I want a quite room.

Tôi muốn 1 phòng yên tĩnh.

  1. I want a ventilated room.

Tôi muốn 1 phòng thoáng gió.

  1. I’d like a single room.

Tôi muốn đặt 1 phòng đơn.

  1. I’d like a double room.

Tôi muốn đặt phòng đôi.

  1. I’d like a twin room.

Tôi muốn đặt phòng 3 giường.

  1. I’d like a suite.

Tôi muốn đặt phòng tiêu chuẩn cấp cao.

  1. Is the room well equipped?

Phòng được trang bị đầy đủ chứ?

  1. Can I reserve a three-room suite from November 20th till the 27th?

Có thể cho tôi đặt trước 1 dãy 3 phòng liền nhau từ ngày 20 đến ngày 27 tháng 11 không?

  1. Ok, I’ll take it.

Tôi sẽ lấy phòng này.

  1. My name is James. I’ve got a reservation.

Tên của tôi là James. Tôi đã đặt phòng trước.


Chủ đề 3: Hỏi đường, địa điểm bằng tiếng Anh

  1. Excuse me, where could I get a taxi?

Xin cho hỏi, tôi có thể bắt taxi ở đâu?

  1. Where can I find a bus?

Tôi có thể tìm xe buýt ở đâu vậy?

  1. Where can I find a taxi?

Tôi có thể tìm taxi ở đâu vậy?

  1. Please drive me to the Diamond Hotel.

Làm ơn đưa tôi đến khách sạn Diamond.

  1. Can you take me to the airport please?

Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không?

  1. Where can I find a train?

Tôi có thể tìm thấy tàu ở đâu?

  1. Where can I find a metro?

Tôi có thể tìm thấy tàu điện ngầm ở đâu?

  1. Please, tell me where is the nearest cinema?

Xin cho tôi biết, rạp chiếu phim gần nhất ở đâu?

  1. Is There a map of the underground nearby?

Đây có phải bản đồ ngầm của các vùng lân cận?

  1. How many stops is it to the Bangkok?

Có bao nhiêu điểm dừng từ đây đến Bangkok?

  1. Could I get a day travel card, please?

Vui lòng bán cho tôi một thẻ du lịch trong ngày.

  1. Excuse me, could you tell me how to get to the bus station?

Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến xe buýt không?

  1. Excuse me, do you know where the post office is?

Xin lỗi, bạn có biết bưu điện ở đâu không?

  1. I’m looking for this address.

Tôi đang tìm địa chỉ này.

  1. Are we on the right road for Bangkok?

Chúng tôi có đang đi đúng đường tới Bangkok không?

  1. Is this the right way for Bangkok?

Đây có phải đường đi Bangkok không?

  1. Do you have a map?

Bạn có bản đồ không?

  1. Can you show me on the map?

Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?

  1. Can you show me on a map how to get there?

Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ làm thế nào để tôi đến chỗ này không?

  1. How far is it?

Chỗ đó cách đây bao xa?

  1. How far is it to the airport?

Sân bay cách đây bao xa?

  1. Is it far?

Chỗ đó có xa không?

  1. Is it a long way?

Chỗ đó có xa không?

  1. Where is a bank?

Ngân hàng ở đâu?

  1. Where is the exchange?

Đổi tiền ở đâu?

  1. Where is a restaurant?

Nhà hàng ở đâu?

  1. Where can I get something to eat?

Tôi có thể ăn ở đâu?

  1. Where is the nearest bathroom?

Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu?

  1. Where is the nearest toilet?

Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu?

  1. Where is the nearest hospital?

Bệnh viện gần nhất ở đâu?

  1. Can you show me the way to … please?

Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … được không?

  1. How do I get Bangkok Capital?

Làm sao tôi đến được thủ đô Bangkok?

Chủ đề 4: Các câu giao tiếp bằng tiếng Anh dùng khi đi mua sắm

  1. How much does this cost?

Cái này giá bao nhiêu?

  1. I’ll take that.

Tôi sẽ lấy cái này.

  1. Do you take credit cards?

Ở đây bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?

Chủ đề 5: Các câu nhờ giúp đỡ, nhờ vả bằng tiếng Anh

  1. I need help.

Tôi cần sự giúp đỡ.

  1. I’m lost.

Tôi bị lạc.

  1. Please call the Vietnamese Embassy.

Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam.

  1. Please call the police.

Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.

  1. I need a doctor.

Tôi cần gặp bác sĩ.

  1. Can you take a picture for me?

Bạn chụp giúp tôi một tấm hình được không?

Chủ đề 6: Các câu giao tiếp tiếng Anh dùng trong nhà hàng

  1. Do you have any free tables?

Nhà hàng còn bàn trống không?

  1. Could I see the menu, please?

Cho tôi xem thực đơn được không?

  1. Do you have any specials?

 Nhà hàng có món đặc biệt không?

  1. What do you recommend?

Anh/Chị gợi ý món nào?

  1. What's this dish?

Món này là món gì?

  1. I'm on a diet.

Tôi đang ăn kiêng.

  1. I'm allergic to…

Tôi bị dị ứng với...

  1. Some more bread.

Thêm ít bánh mì nữa.

  1. Could I see the dessert menu?

Cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được không?

  1. This isn't what I ordered.

Đây không phải thứ tôi gọi.

  1. We've been waiting a long time.

Chúng tôi đợi lâu lắm rồi.

  1. This food’s cold.

Thức ăn nguội quá.

  1. Is our meal on its way?

Món của chúng tôi đã được làm chưa?

  1. Could we have the bill, please?

Mang cho chúng tôi hóa đơn được không?

  1. Can I pay by card?

Tôi có thể trả bằng thẻ không?

  1. Do you take credit cards?

Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

  1. Is service included?

Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?

Các bạn đã nhớ được 85 câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch nước ngoài chưa? UES tin rằng, nắm được những câu này, các bạn sẽ nâng cao khả năng giao tiếp của mình một cách rõ rệt. Hãy lưu lại học và dần dần tích lũy kiến thức mỗi ngày nhé!

ues.edu.vn